Hong Ngoc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木制座椅
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH Hồng Ngọc
39
进口笔数
390
出口笔数
$504.4K
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
37
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4100648539 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPHB7K7D |
| 成立日期 | 2007-07-02 |
| 联系地址 | Số 121, đường Chương Dương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG NGỌC |
| 企业英文名称 | HONG NGOC CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 121, đường Chương Dương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai |
| 经营范围 | Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +842563746680 |
| 邮箱 | info@hongngocwoodwork.com |
| 传真 | +842563941056 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391590 | 其他塑料废料 |
| 440398 | 桉木原木 |
| 470790 | 其他纸废料 |
| 790200 | 锌废料 |
| 720449 | 其他钢铁废料 |
| 720430 | 镀锡钢废料 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 392640 | 塑料装饰品 |
| 040320 | 酸奶 |
| 070991 | 鲜朝鲜蓟 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940169 | 木制座椅 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 870990 | 车辆零件 |
| 940330 | 木制办公家具 |
| 441990 | 木制餐具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 乌拉圭 | 10 | $366.5K |
| 南非 | 5 | $95.1K |
| 中国 | 1 | $24.8K |
| 越南 | 22 | $17.8K |
| 中国台湾 | 1 | $203 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新西兰 | 128 | $1.12M |
| 德国 | 26 | $844.8K |
| 法国 | 26 | $683.9K |
| 美国 | 40 | $678.3K |
| 英国 | 15 | $379.1K |
| 俄罗斯 | 13 | $345.4K |
| 荷兰 | 11 | $298.7K |
| 智利 | 11 | $211.8K |
| 越南 | 81 | $176.4K |
| 中国 | 5 | $142.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JAF Global GmbH | 德国 | 7 | $221.6K | 6毫米以上橡木、其他粗加工木材 |
| Rosewood S.A.S. | 乌拉圭 | 7 | $218.1K | 桉木原木 |
| Shanghai Paradise Line Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.8K | 其他纺织制品、非棉装饰品 |
| Central National Asia Ltd. | 澳大利亚 | 1 | $21.9K | 桉木原木 |
| Meijitsu Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $15.2K | 印刷标签、其他塑料制品 |
| SBAY Services & Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.7K | 塑料装饰品、其他塑料制品 |
| SHIAN SHUN ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 1 | $203 | 装饰流苏、聚酯机织物 |
下游采购商(共 37)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitre 10 Imports Ltd. | 新西兰 | 128 | $1.12M | 其他木家具、木制座椅 |
| c077c4d68dd5446b7bd71c1a63b1506f | 67 | $1.07M | ||
| T & S Home & Living GmbH | 德国 | 18 | $904.0K | 其他木家具、木制座椅 |
| ASINDO Ltd. | 法国 | 9 | $334.6K | 其他木家具、木制座椅 |
| Asindo Ltd. | 俄罗斯 | 10 | $246.8K | 木制座椅、其他木家具 |
| Pro Loisirs International | 法国 | 11 | $205.7K | 木制座椅、木托盘 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 35 | $79.0K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 12 | $32.9K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 12 | $32.8K | 通信设备零件、其他电子IC |
| Terumo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $31.6K | 含环氧乙烷化学品、钢制气罐 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 酸奶 | — | 越南 | $18 |
| 2026-04-11 | 酸奶 | — | 越南 | $18 |
| 2026-04-11 | 混合调味料 | — | 越南 | $30 |
| 2026-04-11 | 酸奶 | — | 越南 | $26 |
| 2026-04-11 | 混合调味料 | — | 越南 | $18 |
| 2026-04-11 | 酸奶 | — | 越南 | $20 |
| 2026-04-10 | 其他鞋靴 | — | 越南 | $9 |
| 2026-03-24 | 棉针织T恤及背心 | — | 越南 | $396 |
| 2026-02-04 | 桉木原木 | ROSEWOOD SAS | 乌拉圭 | $9.9K |
| 2026-01-30 | 桉木原木 | ROSEWOOD SAS | 乌拉圭 | $39.4K |
出口(共 390)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $1.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.5K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.1K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 木制座椅 | Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd. | 哥伦比亚 | $2.4K |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | ASINDO LTD. | 澳大利亚 | $2.3K |
| 2026-04-14 | 其他木家具 | ASINDO LTD. | 澳大利亚 | $1.5K |
| 2026-04-14 | 木制座椅 | ASINDO LTD. | 澳大利亚 | $4.4K |