Hong Ngoc Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 390 笔 · 主营 木制座椅

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH Hồng Ngọc

39
进口笔数
390
出口笔数
$504.4K
进口金额
$5.46M
出口金额
2026-04-11
最近进口
2026-04-27
最近出口
7
供应商数
37
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $578.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $147.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 5 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $290.2K · 21 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $578.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 9 笔2024-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $175.2K · 11 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $56.5K · 3 笔出口 $244.0K · 13 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $178.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 15 笔2024-09进口 $46 · 1 笔出口 $27.3K · 5 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $80.4K · 5 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $333.6K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 14 笔2025-01进口 $203 · 1 笔出口 $319.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 5 笔2025-04进口 $101.7K · 2 笔出口 $77.2K · 11 笔2025-05进口 $21.9K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $72.1K · 3 笔出口 $480.0K · 60 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 29 笔2025-09进口 $47.2K · 1 笔出口 $184.3K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-12进口 $96.2K · 2 笔出口 $50.0K · 5 笔2026-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $396 · 1 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-04进口 $138 · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 6020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $221 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $58.9K · 5 笔2023-10进口 $2.0K · 2 笔出口 $147.0K · 8 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $126.5K · 5 笔2023-12进口 $1.7K · 3 笔出口 $290.2K · 21 笔2024-01进口 $2.2K · 2 笔出口 $578.9K · 14 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $88.6K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $210.9K · 9 笔2024-04进口 $2.0K · 2 笔出口 $175.2K · 11 笔2024-05进口 $16.7K · 1 笔出口 $67.8K · 8 笔2024-06进口 $56.5K · 3 笔出口 $244.0K · 13 笔2024-07进口 $1.9K · 2 笔出口 $178.3K · 17 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.2K · 15 笔2024-09进口 $46 · 1 笔出口 $27.3K · 5 笔2024-10进口 $1.0K · 1 笔出口 $80.4K · 5 笔2024-11进口 $1.3K · 2 笔出口 $333.6K · 21 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $259.8K · 14 笔2025-01进口 $203 · 1 笔出口 $319.2K · 15 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $897 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $41.1K · 5 笔2025-04进口 $101.7K · 2 笔出口 $77.2K · 11 笔2025-05进口 $21.9K · 1 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-06进口 $24.8K · 1 笔出口 $38.3K · 2 笔2025-07进口 $72.1K · 3 笔出口 $480.0K · 60 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $305.0K · 29 笔2025-09进口 $47.2K · 1 笔出口 $184.3K · 27 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $191.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.5K · 7 笔2025-12进口 $96.2K · 2 笔出口 $50.0K · 5 笔2026-01进口 $39.4K · 1 笔出口 $75.6K · 4 笔2026-02进口 $9.9K · 1 笔出口 $10.3K · 1 笔2026-03进口 $396 · 1 笔出口 $48.6K · 2 笔2026-04进口 $138 · 1 笔出口 $81.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号4100648539
企查查编码QVNPHB7K7D
成立日期2007-07-02
联系地址Số 121, đường Chương Dương, Phường Nguyễn Văn Cừ, Thành phố Quy Nhơn, Tỉnh Bình Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN HỒNG NGỌC
企业英文名称HONG NGOC CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 121, đường Chương Dương, Phường Quy Nhơn Nam, Gia Lai
经营范围Lưu ý: Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ và duy trì điều kiện đầu tư kinh doanh trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện. 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú)
电话+842563746680
邮箱info@hongngocwoodwork.com
传真+842563941056
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391590其他塑料废料
440398桉木原木
470790其他纸废料
790200锌废料
720449其他钢铁废料
720430镀锡钢废料
610910棉针织T恤及背心
392640塑料装饰品
040320酸奶
070991鲜朝鲜蓟

出口

HS 编码产品
940169木制座椅
940360其他木家具
853710电力控制板
732690其他钢铁制品
442199其他木制品
870990车辆零件
940330木制办公家具
441990木制餐具
940391木制家具零件
761699其他铝制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
乌拉圭10$366.5K
南非5$95.1K
中国1$24.8K
越南22$17.8K
中国台湾1$203

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
新西兰128$1.12M
德国26$844.8K
法国26$683.9K
美国40$678.3K
英国15$379.1K
俄罗斯13$345.4K
荷兰11$298.7K
智利11$211.8K
越南81$176.4K
中国5$142.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JAF Global GmbH德国7$221.6K6毫米以上橡木、其他粗加工木材
Rosewood S.A.S.乌拉圭7$218.1K桉木原木
Shanghai Paradise Line Trading Co., Ltd.中国1$24.8K其他纺织制品、非棉装饰品
Central National Asia Ltd.澳大利亚1$21.9K桉木原木
Meijitsu Vietnam Co., Ltd.越南15$15.2K印刷标签、其他塑料制品
SBAY Services & Trading Co., Ltd.越南3$1.7K塑料装饰品、其他塑料制品
SHIAN SHUN ENTERPRISE CO LTD中国台湾1$203装饰流苏、聚酯机织物

下游采购商(共 37)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitre 10 Imports Ltd.新西兰128$1.12M其他木家具、木制座椅
c077c4d68dd5446b7bd71c1a63b1506f67$1.07M
T & S Home & Living GmbH德国18$904.0K其他木家具、木制座椅
ASINDO Ltd.法国9$334.6K其他木家具、木制座椅
Asindo Ltd.俄罗斯10$246.8K木制座椅、其他木家具
Pro Loisirs International法国11$205.7K木制座椅、木托盘
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南35$79.0K通信设备零件、其他电子IC
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南12$32.9K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南12$32.8K通信设备零件、其他电子IC
Terumo Vietnam Co., Ltd.越南20$31.6K含环氧乙烷化学品、钢制气罐

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11酸奶越南$18
2026-04-11酸奶越南$18
2026-04-11混合调味料越南$30
2026-04-11酸奶越南$26
2026-04-11混合调味料越南$18
2026-04-11酸奶越南$20
2026-04-10其他鞋靴越南$9
2026-03-24棉针织T恤及背心越南$396
2026-02-04桉木原木ROSEWOOD SAS乌拉圭$9.9K
2026-01-30桉木原木ROSEWOOD SAS乌拉圭$39.4K

出口(共 390)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$1.5K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.5K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.0K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.0K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.1K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.9K
2026-04-27木制座椅Fredericks Design & Trade Sdn. Bhd.哥伦比亚$2.4K
2026-04-14木制座椅ASINDO LTD.澳大利亚$2.3K
2026-04-14其他木家具ASINDO LTD.澳大利亚$1.5K
2026-04-14木制座椅ASINDO LTD.澳大利亚$4.4K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Hong Ngoc Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →