Sakura Mechanical Service Trading Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Sakura

0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$125.6K
出口金额
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $714 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $968 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $486 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $518 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $714 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $776 · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $414 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $856 · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $428 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $544 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $682 · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $968 · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $486 · 1 笔

工商档案

企业注册号3702381866
企查查编码QVN9R76KB8
成立日期2015-07-21
联系地址Thửa đất số 310, Tờ bản đồ số 4, Ấp Tân Lợi, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ SAKURA
企业英文名称SAKURA MECHANICAL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 310, Tờ bản đồ số 4, Ấp Tân Lợi, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
853710电力控制板
392690其他塑料制品
730799其他钢铁管件
842240包装机械
842490喷雾机零件
846694机床零件
847989其他功能机器
848310传动轴及曲柄

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南64$125.6K

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd.越南3$45.6K瓦楞纸箱、其他纸及纸板
Lixil Vietnam Co., Ltd.越南3$45.6K其他钢铁制品、其他塑料制品
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南28$17.4K其他钢铁制品、其他铝制品
Saigon Precision Co., Ltd.越南12$7.5K其他钢铁制品、金属加工机刀
Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd.越南8$4.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd.越南10$4.5K吸尘器零件、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 64)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$162
2026-04-15其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$163
2026-04-15其他螺纹紧固件Saigon Precision Co., Ltd.越南$161
2026-02-06电力控制板SOHWA SAIGON CO LTD越南$446
2026-02-06其他钢铁制品SOHWA SAIGON CO LTD越南$266
2026-02-05电力控制板SOHWA SAIGON CO LTD越南$446
2026-02-05其他钢铁制品SOHWA SAIGON CO LTD越南$266
2025-12-17传动轴及曲柄TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD越南$239
2025-12-17其他钢铁制品TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD越南$245
2025-12-16传动轴及曲柄TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD越南$239

相关企业 · 同类产品

Sakura Mechanical Service Trading Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →