Sakura Mechanical Service Trading Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 64 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thương Mại Dịch Vụ Cơ Khí Sakura
0
进口笔数
64
出口笔数
$0
进口金额
$125.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702381866 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9R76KB8 |
| 成立日期 | 2015-07-21 |
| 联系地址 | Thửa đất số 310, Tờ bản đồ số 4, Ấp Tân Lợi, Xã Đất Cuốc, Huyện Bắc Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CƠ KHÍ SAKURA |
| 企业英文名称 | SAKURA MECHANICAL SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 310, Tờ bản đồ số 4, Ấp Tân Lợi, Xã Bắc Tân Uyên, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 846694 | 机床零件 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 64 | $125.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.6K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $45.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 28 | $17.4K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Mabuchi Motor Da Nang Co., Ltd. | 越南 | 8 | $4.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Tsuchiya TSCO (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $4.5K | 吸尘器零件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 64)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $162 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $163 |
| 2026-04-15 | 其他螺纹紧固件 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $161 |
| 2026-02-06 | 电力控制板 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-02-06 | 其他钢铁制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $266 |
| 2026-02-05 | 电力控制板 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $446 |
| 2026-02-05 | 其他钢铁制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $266 |
| 2025-12-17 | 传动轴及曲柄 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-12-17 | 其他钢铁制品 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $245 |
| 2025-12-16 | 传动轴及曲柄 | TSUCHIYA TSCO (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $239 |