Loi Dinh Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 29 笔 · 主营 液体过滤机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LôI ĐìNH VIệT NAM
- 邮箱1
29
进口笔数
19
出口笔数
$959.2K
进口金额
$216.9K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2026-04-14
最近出口
3
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901297182 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWHDQWM2 |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LÔI ĐÌNH VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LOI DINH VIET NAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Suối Sâu, Phường An Tịnh, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng |
| 电话 | +84382047629 |
| 邮箱 | chaugiaphu222@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841939 | 工业干燥机 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $959.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $216.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Riyu Mechanical & Electronic Engineering Co., Ltd. | 中国 | 26 | $864.5K | 其他气泵、液体过滤机械 |
| H.K. JINPENG COMMERCE & TRADE CO., LTD. | 中国 | 2 | $60.2K | 其他木工机床、木材钻孔机 |
| HK M & L IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国香港 | 1 | $34.4K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| S Power (Vietnam) Textile Ltd. | 越南 | 3 | $96.3K | 纺织染色助剂、未梳棉纱 |
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 2 | $62.1K | 印刷标签、机织标签 |
| Xinke Tools (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $18.4K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 3 | $12.9K | 其他塑料包装制品、瓦楞纸箱 |
| Sheng He Wood (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.1K | 橡木原木、其他粗加工木材 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $6.4K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.1K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| NEEU (Vietnam) Industrial Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.3K | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Xinguang (Vietnam) Logistic Equipment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.9K | 瓦楞纸箱、冷轧钢片 |
| Hailiang (Vietnam) Metal Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $408 | 铜铸件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $32 |
| 2026-02-24 | 工业干燥机 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $450 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-24 | 液体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $550 |
| 2026-02-24 | 750W-75kW交流电机 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $60 |
| 2026-02-24 | 气体过滤机械 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $110 |
| 2026-02-24 | 静止变流器 | GUANGZHOU RIYU MECHANICAL & ELECTRONIC ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他气泵 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-14 | 气体过滤机械 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-14 | 工业干燥机 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-14 | 钢制气罐 | LEGEND STAINLESS STEEL INDUSTRIES CO LTD | 越南 | $880 |
| 2025-10-21 | 液体过滤机械 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $333 |
| 2025-10-21 | 工业干燥机 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-10-21 | 其他气泵 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $7.3K |
| 2025-10-21 | 钢制气罐 | SHENG HE WOOD (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $994 |
| 2025-09-23 | 钢制气罐 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $615 |
| 2025-09-23 | 钢制气罐 | XINKE TOOLS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $359 |