Vina KSK Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 其他缝纫机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KSK VINA
26
进口笔数
0
出口笔数
$98.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3703144297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX9BEYFX |
| 成立日期 | 2023-08-03 |
| 联系地址 | Số 36, Đường DX 07, Tổ 3, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KSK VINA |
| 企业英文名称 | KSK VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36, Đường DX 07, Tổ 3, Khu phố Vĩnh An, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84868594882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 51.75亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845290 | 其他缝纫机零件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 732090 | 其他钢弹簧 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 6 | $50.7K |
| 中国 | 2 | $28.1K |
| 韩国 | 19 | $19.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | 23 | $96.4K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Morimoto Mfg. Co., Ltd. | 日本 | 2 | $1.5K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Hams Corp. oration | 日本 | 1 | $192 | 其他缝纫机零件、其他机器刀具 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $1.1K |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $26 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $270 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $24 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $29 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $39 |
| 2026-04-08 | 其他缝纫机零件 | Kansai Special Korea Co., Ltd. | 韩国 | $39 |