Provina Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PROVINA
92
进口笔数
76
出口笔数
$887.6K
进口金额
$493.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
27
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702445319 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY4M9BS6 |
| 成立日期 | 2016-03-16 |
| 联系地址 | Số 161, Đường Dx 127, Khu phố 4, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PROVINA |
| 企业英文名称 | PROVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 161, Đường Dx 127, Khu phố 4, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục |
| 电话 | 02746543128 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 540220 | 聚酯高强力纱 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 845221 | 工业自动缝纫机 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560749 | 聚烯烃绳缆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560819 | 人造纤维绳 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 77 | $800.1K |
| 越南 | 13 | $87.5K |
| 美国 | 1 | $100 |
| 中国台湾 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 8 | $241.1K |
| 越南 | 64 | $153.5K |
| 加拿大 | 2 | $67.2K |
| 德国 | 1 | $5.5K |
| 菲律宾 | 1 | $490 |
| 澳大利亚 | 1 | $382 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | 19 | $420.1K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Shanghai King Tech Co., Ltd. | 中国 | 12 | $104.8K | 其他钢铁制品、贱金属扣件 |
| Hailide (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $86.7K | 聚酯高强力纱、焊接方钢管 |
| Qingdao Well Done Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $70.5K | 其他钢铁制品、液压车辆千斤顶 |
| Hebei Top Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $57.7K | 其他钢铁制品、非泡沫塑料片 |
| Haining Liyuan Fabric Co., Ltd. | 中国 | 6 | $53.5K | PVC涂层织物、PVC泡沫板 |
| Ningbo Force Rigging Co., Ltd. | 中国 | 7 | $40.3K | 其他钢铁制品、其他纺织制品 |
| Ningbo Botuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $9.1K | 合成纤维绳、其他钢铁制品 |
| QD RT International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $206 | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| KTS International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $114 | 可互换工具、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 58a46e128a2d1c94ad071c216e30e1b9 | 3 | $122.7K | ||
| Strategic Edge Imports Llc | 美国 | 4 | $113.1K | 其他铝制品、裁缝模型及展示品 |
| Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company | 越南 | 2 | $49.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| MZ Vietnam Trading Co., Ltd. | 越南 | 16 | $17.0K | 聚氨酯泡沫塑料、机织绒布 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $13.0K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $7.7K | 瓦楞纸箱、初级硅氧烷 |
| Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.9K | 铜废料、瓦楞纸箱 |
| Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 其他纸制品、人造机织地毯 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
| Amon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.0K | 铜绕组线、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $974 |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-04-29 | 其他钢铁制品 | Hebei Toall Trading Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-29 | 金属钩环 | HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $974 |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-28 | 其他纺织制品 | HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD. | 中国 | $1.5K |
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他纺织制品 | HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | — | $1.9K |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | 德国 | $1.0K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | — | $5.9K |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | — | $1.8K |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | 德国 | $630 |
| 2026-03-16 | 其他钢铁制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | — | $5.0K |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | 德国 | $1.8K |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-16 | 其他纺织制品 | G & H GMBH ROTHSCHENK | 德国 | $353 |