Provina Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PROVINA

92
进口笔数
76
出口笔数
$887.6K
进口金额
$493.7K
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-20
最近出口
27
供应商数
28
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $127.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2023-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $968 · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25 · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $886 · 2 笔2025-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $46.3K · 5 笔2025-06进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-08进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 2 笔出口 $62.7K · 4 笔2026-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-04进口 $127.4K · 9 笔出口 $1.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $10.0K · 2 笔出口 $2.1K · 2 笔2023-10进口 $20.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $490 · 1 笔2023-12进口 $44.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $10.5K · 1 笔出口 $968 · 2 笔2024-02进口 $14.3K · 2 笔出口 $1.9K · 2 笔2024-03进口 $3.4K · 3 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-04进口 $21.3K · 2 笔出口 $6.0K · 6 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-06进口 $13.2K · 2 笔出口 $1.6K · 2 笔2024-07进口 $38.6K · 1 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-08进口 $38.6K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-09进口 $36.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $25 · 1 笔出口 $53.1K · 4 笔2024-11进口 $42.4K · 3 笔出口 $2.4K · 2 笔2024-12进口 $19.4K · 3 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-01进口 $23.9K · 3 笔出口 $43.9K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-03进口 $32.7K · 2 笔出口 $886 · 2 笔2025-04进口 $32.7K · 3 笔出口 $878 · 2 笔2025-05进口 $25.5K · 4 笔出口 $46.3K · 5 笔2025-06进口 $45.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.7K · 2 笔出口 $73.8K · 1 笔2025-08进口 $270 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $23.0K · 3 笔出口 $8.3K · 3 笔2025-11进口 $40.7K · 2 笔出口 $52.0K · 4 笔2025-12进口 $3.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $35.5K · 2 笔出口 $62.7K · 4 笔2026-02进口 $29.4K · 2 笔出口 $7.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $31.1K · 1 笔2026-04进口 $127.4K · 9 笔出口 $1.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号3702445319
企查查编码QVNY4M9BS6
成立日期2016-03-16
联系地址Số 161, Đường Dx 127, Khu phố 4, Phường Tân An, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PROVINA
企业英文名称PROVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 161, Đường Dx 127, Khu phố 4, Phường Phú An, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục
电话02746543128
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
630790其他纺织制品
540220聚酯高强力纱
830890贱金属扣件
590310PVC涂层织物
540110合成纤维缝纫线
845221工业自动缝纫机
392190非泡沫塑料片
848210滚珠轴承
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
560749聚烯烃绳缆
392690其他塑料制品
630790其他纺织制品
560819人造纤维绳
420292其他塑纺箱盒
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830890贱金属扣件
391990自粘塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国77$800.1K
越南13$87.5K
美国1$100
中国台湾1$15

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国8$241.1K
越南64$153.5K
加拿大2$67.2K
德国1$5.5K
菲律宾1$490
澳大利亚1$382

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国19$420.1K其他钢铁制品、其他纺织制品
Shanghai King Tech Co., Ltd.中国12$104.8K其他钢铁制品、贱金属扣件
Hailide (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$86.7K聚酯高强力纱、焊接方钢管
Qingdao Well Done Imp & Exp Co., Ltd.中国6$70.5K其他钢铁制品、液压车辆千斤顶
Hebei Top Trade Co., Ltd.中国5$57.7K其他钢铁制品、非泡沫塑料片
Haining Liyuan Fabric Co., Ltd.中国6$53.5KPVC涂层织物、PVC泡沫板
Ningbo Force Rigging Co., Ltd.中国7$40.3K其他钢铁制品、其他纺织制品
Ningbo Botuan Trading Co., Ltd.中国5$9.1K合成纤维绳、其他钢铁制品
QD RT International Trade Co., Ltd.中国2$206其他钢铁制品、其他铝制品
KTS International Trade Co., Ltd.中国2$114可互换工具、其他钢铁制品

下游采购商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
58a46e128a2d1c94ad071c216e30e1b93$122.7K
Strategic Edge Imports Llc美国4$113.1K其他铝制品、裁缝模型及展示品
Green Planet Distribution Centre Joint Stock Company越南2$49.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
MZ Vietnam Trading Co., Ltd.越南16$17.0K聚氨酯泡沫塑料、机织绒布
Chuangyuan Vietnam Co., Ltd.越南10$13.0K其他涂布纸、瓦楞纸箱
Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd.越南10$7.7K瓦楞纸箱、初级硅氧烷
Hailiang (Vietnam) Copper Manufacturing Co., Ltd.越南3$3.9K铜废料、瓦楞纸箱
Eidai Kako (Vietnam) Co., Ltd.越南2$2.5K其他纸制品、人造机织地毯
Amon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K瓦楞纸箱、其他塑料包装制品
Amon Vietnam Co., Ltd.越南3$2.0K铜绕组线、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 92)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$20.1K
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-29金属钩环HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$974
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$6.0K
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$20.1K
2026-04-29其他钢铁制品Hebei Toall Trading Co., Ltd.中国$6.3K
2026-04-29金属钩环HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$974
2026-04-28其他纺织制品HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$1.5K
2026-04-28其他纺织制品HEBEI NAAN INTERNATIONAL TRADE CO., LTD.中国$1.5K

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他纺织制品HAILIANG (VIETNAM) COPPER MFG CO LTD越南$1.7K
2026-03-16其他钢铁制品G & H GMBH ROTHSCHENK$1.9K
2026-03-16其他纺织制品G & H GMBH ROTHSCHENK德国$1.0K
2026-03-16其他钢铁制品G & H GMBH ROTHSCHENK$5.9K
2026-03-16其他钢铁制品G & H GMBH ROTHSCHENK$1.8K
2026-03-16其他纺织制品G & H GMBH ROTHSCHENK德国$630
2026-03-16其他钢铁制品G & H GMBH ROTHSCHENK$5.0K
2026-03-16其他纺织制品G & H GMBH ROTHSCHENK德国$1.8K
2026-03-16其他纺织制品G & H GMBH ROTHSCHENK德国$1.7K
2026-03-16其他纺织制品G & H GMBH ROTHSCHENK德国$353

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Provina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →