Tae Woong Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAE WOONG VIệT NAM
0
进口笔数
9
出口笔数
$0
进口金额
$131.2K
出口金额
—
最近进口
2023-05-30
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0106517045 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DYH1BD |
| 成立日期 | 2014-04-21 |
| 联系地址 | Phòng 704 Tòa nhà 112 Mễ Trì Hạ, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TAE WOONG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TAE WOONG VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà CEO, Lô HH2-1, Khu đô thị Mễ Trì Hạ, Đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | 02466523384 |
| 邮箱 | taewoong.vina.co@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 49.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 9 | $131.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yeosang Total Wood | 韩国 | 4 | $58.9K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Samjin Wood Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $43.4K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| Taebai Timber Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.9K | 6mm以上针叶木、6mm以上松木 |
近期贸易明细
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-05-30 | 热带木胶合板 | YEOSANG TOTAL WOOD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-05-19 | 热带木胶合板 | SAMJIN WOOD CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-05-09 | 热带木胶合板 | YEOSANG TOTAL WOOD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-04-26 | 热带木胶合板 | SAMJIN WOOD CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-04-12 | 热带木胶合板 | Yeosang Total Wood | 韩国 | $14.5K |
| 2023-04-06 | 热带木胶合板 | TAEBAIK TIMBER CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-03-31 | 非针叶木薄胶合板 | TAEBAIK TIMBER CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-02-24 | 热带木胶合板 | SAMJIN WOOD CO LTD | 韩国 | $14.5K |
| 2023-01-06 | 热带木胶合板 | YEOSANG TOTAL WOOD | 韩国 | $15.5K |