Fansipan Group Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN FANSIPAN GROUP

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-06-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $947.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $621.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $947.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.3K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.1K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $171.1K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $621.7K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $29.3K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $132.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $64.4K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $254.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $947.9K · 4 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0107145008
企查查编码QVNDY1HDM9
成立日期2015-11-27
联系地址Số 19, ngõ 18 Phố Phúc Minh, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN FANSIPAN GROUP
企业英文名称FANSIPAN GROUP JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 19, ngõ 18 Phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội
经营范围2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy
电话+84913339190
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本48亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
848180阀门龙头
830249贱金属配件
732510非可锻铸铁件
841950工业热交换器
850152750W-75kW交流电机
730439无缝钢管
853710电力控制板
854449绝缘电线
848130止回阀

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南81$2.66M

贸易伙伴

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南57$1.31M其他钢铁制品、其他塑料制品
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南12$1.30M其他塑料制品、其他钢铁制品
Yichang New Materials Co., Ltd.越南8$33.0K其他印刷品、其他泡沫塑料
Vietnam Haixin New Material Co., Ltd.越南2$15.0KPVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南1$3.6K电动机及零件、其他钢铁制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南1$3.6K其他钢铁制品、电动机及零件

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-04其他塑料制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$299
2026-06-04其他铝制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$364
2026-06-04硬质PVC管Yichang New Materials Co., Ltd.越南$211
2026-06-02其他塑料制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$299
2026-06-02其他铝制品Yichang New Materials Co., Ltd.越南$364
2026-06-02硬质PVC管Yichang New Materials Co., Ltd.越南$211
2026-06-02液体过滤机械Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-02气体过滤机械Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$800
2026-06-02非泡沫橡胶密封件Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$259
2026-05-27气体过滤机械Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南$798

相关企业 · 同类产品

Fansipan Group Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →