Fansipan Group Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN FANSIPAN GROUP
0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$2.66M
出口金额
—
最近进口
2026-06-04
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107145008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDY1HDM9 |
| 成立日期 | 2015-11-27 |
| 联系地址 | Số 19, ngõ 18 Phố Phúc Minh, Phường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FANSIPAN GROUP |
| 企业英文名称 | FANSIPAN GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19, ngõ 18 Phố Phúc Minh, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy |
| 电话 | +84913339190 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 732510 | 非可锻铸铁件 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 848130 | 止回阀 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 81 | $2.66M |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.31M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $1.30M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | 8 | $33.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| General Electric Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| GE Vernova Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.6K | 其他钢铁制品、电动机及零件 |
近期贸易明细
出口(共 81)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 其他塑料制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-04 | 其他铝制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-04 | 硬质PVC管 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-02 | 其他塑料制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $299 |
| 2026-06-02 | 其他铝制品 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $364 |
| 2026-06-02 | 硬质PVC管 | Yichang New Materials Co., Ltd. | 越南 | $211 |
| 2026-06-02 | 液体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-06-02 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $800 |
| 2026-06-02 | 非泡沫橡胶密封件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-05-27 | 气体过滤机械 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $798 |