Phu Dinh Trading and Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 747 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
29
进口笔数
747
出口笔数
$2.48M
进口金额
$9.13M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-06-30
最近出口
12
供应商数
28
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1102028246 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3DAQMK |
| 成立日期 | 2023-04-03 |
| 联系地址 | Lô số 9, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU PHÚ ĐÌNH |
| 企业英文名称 | PHU DINH IMPORT EXPORT TRADING MANUFACTURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô số 9, Đường số 7, KCN Tân Đức, Xã Đức Hòa, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84943850016 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481092 | 多层涂布纸板 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 843930 | 纸张整理机械 |
| 844130 | 纸容器制造机 |
| 844313 | 其他胶印机 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 480700 | 复合纸板 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $1.04M |
| 德国 | 2 | $737.4K |
| 马来西亚 | 11 | $703.0K |
| 越南 | 1 | $3.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 669 | $6.96M |
| 美国 | 24 | $754.5K |
| 中国 | 5 | $578.2K |
| 新加坡 | 29 | $518.6K |
| 马来西亚 | 12 | $215.2K |
| 菲律宾 | 4 | $67.2K |
| 柬埔寨 | 2 | $22.7K |
| 英国 | 1 | $8.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hong Kong Paper Sources Co., Ltd. | 美国 | 10 | $655.0K | 多层涂布纸板、涂布印刷纸(>435×297mm) |
| KGT Kool Graphic Trade B.V. | 荷兰 | 1 | $502.4K | 书籍装订机、纸张切割机 |
| Da Shun International Co., Ltd. | 中国 | 6 | $401.7K | 其他造纸机械、铝合金板材 |
| ESENCO TRADE CO COMPANY | 中国 | 1 | $235.0K | 其他胶印机 |
| Da Shun International Co., Ltd. | 美国 | 2 | $155.2K | 聚丙烯塑料、镀锌钢丝网 |
| DGM Technology (China) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $141.0K | 纸容器制造机、纸浆成型机 |
| Wenzhou Youbond Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $89.3K | 其他造纸机械、纸张整理机械 |
| Ruian Aoer Printing & Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $89.0K | 纸张切割机、其他造纸机械 |
| Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $88.4K | 钢制气罐、聚丙烯塑料 |
| Renda International Trading (HK) Ltd. | 中国 | 1 | $71.0K | 照相化学制剂、铝板/片 |
下游采购商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Leader Electric Appliance Co., Ltd. | 越南 | 114 | $2.91M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 62 | $987.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Far East International Co., Ltd. | 越南 | 61 | $642.7K | 阀门零件、其他塑料制品 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 131 | $627.6K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| Cong Ty TNHH Quoc Te Vien Dong | 越南 | 62 | $585.9K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Cycle Pac Alliance Pte. Ltd. | 新加坡 | 31 | $573.9K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Brovac Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $368.3K | 其他塑料制品、机器刷子部件 |
| Kolon Industries Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 94 | $279.6K | 纺织纱线筒管、其他钢铁制品 |
| Master Sofa International Co., Ltd. | 越南 | 54 | $185.0K | 聚氨酯泡沫塑料、汽车座椅零件 |
| Legend Stainless Steel Industries Co., Ltd. | 越南 | 26 | $39.2K | 其他塑料包装制品、不锈钢冷轧板(1-3mm) |
近期贸易明细
进口(共 29)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $987 |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $994 |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $4.6K |
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | Pingxiang Baihang Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
出口(共 747)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $167 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $32 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $56 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $37 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $284 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $111 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $89 |
| 2026-06-30 | 其他纸制品 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $40 |
| 2026-06-30 | 瓦楞纸箱 | Far East International Co., Ltd. | 越南 | $298 |