Hai Sang Import Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木薯淀粉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC MINH HảI

0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $352.1K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $352.1K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $950 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $81.7K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $72.6K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $138.0K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0316324265
企查查编码QVNQ0G4DVY
成立日期2020-06-11
联系地址Số 68 Đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC MINH HẢI
企业英文名称NGOC MINH HAI TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 68 Đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84889430420
邮箱diepnguyen@locnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
110814木薯淀粉

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南8$572.5K
中国3$230.5K
沙特阿拉伯2$224.0K
阿联酋3$175.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Specialized Energy Ventures For Chemicals Co.沙特阿拉伯2$224.0K木薯淀粉
Zaozhuang Guozheng Economic & Trade Development Co., Ltd.越南1$197.6K木薯淀粉
Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd.中国1$131.5K高淀粉木薯、木薯淀粉
Oren Hydrocarbons Middle East Inc. FZE阿联酋2$123.9K玉米淀粉、木薯淀粉
Oren Hydrocarbons Middle East FZCO.阿联酋2$102.6K玉米淀粉、煅烧石油焦
Xiamen Xiangyu Agricultural Products Co., Ltd.越南1$99.8K木薯淀粉、鱼虾粉粒
Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd.中国1$92.4K木薯淀粉、高淀粉木薯
Hongkong Topway Trading Co., Ltd.越南1$86.5K木薯淀粉、轻质乙烯共聚物
Olay Energy (Shandong) International Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$81.7K木薯淀粉
Hunan Pilot International Trade Co., Ltd.越南2$54.7K木薯淀粉

近期贸易明细

出口(共 16)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-07木薯淀粉SPECIALIZED ENERGY VENTURES FOR CHEMICALS CO沙特阿拉伯$112.0K
2025-10-14木薯淀粉SPECIALIZED ENERGY VENTURES FOR CHEMICALS CO沙特阿拉伯$112.0K
2025-09-04木薯淀粉ZHANGZHOU JIATAI BIOTECHNOLOGY CO LTD中国$6.6K
2025-04-11木薯淀粉OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST FZCO.阿联酋$45.6K
2025-04-05木薯淀粉HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD中国$92.4K
2025-02-10木薯淀粉OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST INC FZE越南$51.3K
2024-12-26木薯淀粉RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD中国$131.5K
2024-12-21木薯淀粉OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST FZCO.阿联酋$57.0K
2024-09-24木薯淀粉HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD越南$86.5K
2024-08-29木薯淀粉OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST INC FZE阿联酋$72.6K

相关企业 · 同类产品

Hai Sang Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →