Hai Sang Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ NGọC MINH HảI
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$1.20M
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316324265 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0G4DVY |
| 成立日期 | 2020-06-11 |
| 联系地址 | Số 68 Đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú B, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC MINH HẢI |
| 企业英文名称 | NGOC MINH HAI TRADING & SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 68 Đường Quang Trung, Phường Tăng Nhơn Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84889430420 |
| 邮箱 | diepnguyen@locnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $572.5K |
| 中国 | 3 | $230.5K |
| 沙特阿拉伯 | 2 | $224.0K |
| 阿联酋 | 3 | $175.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Specialized Energy Ventures For Chemicals Co. | 沙特阿拉伯 | 2 | $224.0K | 木薯淀粉 |
| Zaozhuang Guozheng Economic & Trade Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $197.6K | 木薯淀粉 |
| Rizhao Changjiu International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $131.5K | 高淀粉木薯、木薯淀粉 |
| Oren Hydrocarbons Middle East Inc. FZE | 阿联酋 | 2 | $123.9K | 玉米淀粉、木薯淀粉 |
| Oren Hydrocarbons Middle East FZCO. | 阿联酋 | 2 | $102.6K | 玉米淀粉、煅烧石油焦 |
| Xiamen Xiangyu Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $99.8K | 木薯淀粉、鱼虾粉粒 |
| Hunan Jinjian Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $92.4K | 木薯淀粉、高淀粉木薯 |
| Hongkong Topway Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $86.5K | 木薯淀粉、轻质乙烯共聚物 |
| Olay Energy (Shandong) International Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $81.7K | 木薯淀粉 |
| Hunan Pilot International Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $54.7K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 木薯淀粉 | SPECIALIZED ENERGY VENTURES FOR CHEMICALS CO | 沙特阿拉伯 | $112.0K |
| 2025-10-14 | 木薯淀粉 | SPECIALIZED ENERGY VENTURES FOR CHEMICALS CO | 沙特阿拉伯 | $112.0K |
| 2025-09-04 | 木薯淀粉 | ZHANGZHOU JIATAI BIOTECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-04-11 | 木薯淀粉 | OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST FZCO. | 阿联酋 | $45.6K |
| 2025-04-05 | 木薯淀粉 | HUNAN JINJIAN IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $92.4K |
| 2025-02-10 | 木薯淀粉 | OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST INC FZE | 越南 | $51.3K |
| 2024-12-26 | 木薯淀粉 | RIZHAO CHANGJIU INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $131.5K |
| 2024-12-21 | 木薯淀粉 | OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST FZCO. | 阿联酋 | $57.0K |
| 2024-09-24 | 木薯淀粉 | HONGKONG TOPWAY TRADING CO LTD | 越南 | $86.5K |
| 2024-08-29 | 木薯淀粉 | OREN HYDROCARBONS MIDDLE EAST INC FZE | 阿联酋 | $72.6K |