GBQ Vina CNC Repair Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SửA CHữA CNC GBQ VINA
4
进口笔数
117
出口笔数
$128.4K
进口金额
$527.5K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301220203 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN26XTF1R |
| 成立日期 | 2022-09-19 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA CNC GBQ VINA |
| 企业英文名称 | GBQ VINA CNC REPAIR SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84377233896 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 845710 | 金属加工中心 |
| 845891 | 非卧式数控车床 |
| 846693 | 机床零件 |
| 846024 | 数控磨床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $121.7K |
| 越南 | 1 | $3.4K |
| 日本 | 1 | $3.3K |
| 新加坡 | 1 | $87 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 117 | $527.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Refine Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $121.7K | 其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件 |
| Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他钢铁制品、传动轴及曲柄 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jukwang Precision Vina Co., Ltd. | 越南 | 81 | $341.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Vietnam Racing Products Co., Ltd. | 越南 | 4 | $68.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| SVP Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $49.4K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Jaguar International Corporation | 越南 | 10 | $45.3K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $8.0K | 金属加工机刀、易切削钢棒 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 热轧合金钢、热轧钢扁平材 |
| Seung Woo Vina Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.7K | 其他钢铁制品、热轧合金钢 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-16 | 金属加工中心 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $36.2K |
| 2025-04-16 | 数控磨床 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $8.7K |
| 2025-03-26 | 金属加工中心 | REFINE TRADING CO LTD | 中国 | $76.8K |
| 2024-11-30 | 非卧式数控车床 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2024-11-30 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 新加坡 | $8 |
| 2024-11-30 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 新加坡 | $79 |
| 2024-11-29 | 其他钢铁制品 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-11-29 | 机床零件 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-11-29 | 非卧式数控车床 | SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD | 越南 | $3.3K |
出口(共 117)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他测量仪器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $919 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $536 |
| 2026-04-27 | 齿轮及变速器 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $765 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $103 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $873 |
| 2026-04-27 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $2.0K |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $245 |
| 2026-04-08 | 滚珠轴承 | JUKWANG PRECISION VINA CO LTD | 越南 | $306 |