GBQ Vina CNC Repair Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 117 笔 · 主营 滚珠轴承

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ SửA CHữA CNC GBQ VINA

4
进口笔数
117
出口笔数
$128.4K
进口金额
$527.5K
出口金额
2025-04-16
最近进口
2026-04-27
最近出口
2
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $79.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-03进口 $76.8K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-04进口 $44.9K · 1 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.2K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $26.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $6.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $79.4K · 6 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.5K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.4K · 8 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 3 笔2024-11进口 $6.7K · 2 笔出口 $8.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.4K · 2 笔2025-03进口 $76.8K · 1 笔出口 $8.0K · 4 笔2025-04进口 $44.9K · 1 笔出口 $24.7K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.9K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 5 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $38.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号2301220203
企查查编码QVN26XTF1R
成立日期2022-09-19
联系地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ SỬA CHỮA CNC GBQ VINA
企业英文名称GBQ VINA CNC REPAIR SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+84377233896
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
845710金属加工中心
845891非卧式数控车床
846693机床零件
846024数控磨床

出口

HS 编码产品
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
854442带接头绝缘电线
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
848340齿轮及变速器
850440静止变流器
902910计量计数器
848180阀门龙头
841231气动直线发动机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$121.7K
越南1$3.4K
日本1$3.3K
新加坡1$87

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南117$527.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Refine Trading Co., Ltd.越南2$121.7K其他钢铁制品、其他钢铁非螺纹件
Spindex Industries (Hanoi) Co., Ltd.越南2$6.7K其他钢铁制品、传动轴及曲柄

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Jukwang Precision Vina Co., Ltd.越南81$341.3K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Vietnam Racing Products Co., Ltd.越南4$68.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南10$49.4K其他缝纫机零件、其他塑料制品
Jaguar International Corporation越南10$45.3K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Koretsune Seiko Vietnam Co., Ltd.越南6$8.0K金属加工机刀、易切削钢棒
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南3$7.7K热轧合金钢、热轧钢扁平材
Seung Woo Vina Co., Ltd.越南3$7.7K其他钢铁制品、热轧合金钢

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-16金属加工中心REFINE TRADING CO LTD中国$36.2K
2025-04-16数控磨床REFINE TRADING CO LTD中国$8.7K
2025-03-26金属加工中心REFINE TRADING CO LTD中国$76.8K
2024-11-30非卧式数控车床SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD日本$3.3K
2024-11-30其他钢铁制品SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD新加坡$8
2024-11-30机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD新加坡$79
2024-11-29其他钢铁制品SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$8
2024-11-29机床零件SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$79
2024-11-29非卧式数控车床SPINDEX INDUSTRIES (HANOI) CO LTD越南$3.3K

出口(共 117)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27其他测量仪器JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$919
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$536
2026-04-27齿轮及变速器JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$765
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$103
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$287
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$306
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$873
2026-04-27滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$2.0K
2026-04-08滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$245
2026-04-08滚珠轴承JUKWANG PRECISION VINA CO LTD越南$306

相关企业 · 同类产品

GBQ Vina CNC Repair Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →