Kien Thao Automation Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT Tự ĐộNG KIêN THảO
38
进口笔数
62
出口笔数
$104.3K
进口金额
$145.0K
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-13
最近出口
20
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314592149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN28YPPS3 |
| 成立日期 | 2017-08-24 |
| 联系地址 | 172/2 An Phú đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT TỰ ĐỘNG KIÊN THẢO |
| 企业英文名称 | KIEN THAO AUTOMATION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 172/2 An Phú đông 09, Khu phố 1, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0917509193 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
| 845190 | 8451机器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 902580 | 组合测量仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 848180 | 阀门龙头 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $65.0K |
| 韩国 | 7 | $13.8K |
| 德国 | 6 | $9.4K |
| 英国 | 1 | $7.8K |
| 新加坡 | 2 | $5.8K |
| 美国 | 1 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $1.1K |
| 意大利 | 1 | $351 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $144.9K |
| 中国 | 1 | $54 |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kernal Automation Co., Ltd. | 越南 | 7 | $25.8K | 静止变流器、电力控制板 |
| Maxcess (Zhuhai) Industrial Automation Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 功能机器零件、其他机器刀具 |
| Carnaud Metalbox Engineering Ltd. | 英国 | 1 | $7.8K | 非泡沫橡胶密封件、其他钢铁制品 |
| Pioneng Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $7.4K | 1kVA以下变压器、静止变流器 |
| Nord Gear Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $6.8K | 750W-75kW交流电机、750W以下交流电机 |
| Daelim Starlet Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.1K | 洗漂染机、8451机器零件 |
| Eltex Elektrostatik GmbH | 德国 | 1 | $4.8K | 其他电气设备、1kVA以下变压器 |
| Songwei CNC Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $4.4K | 电力控制板、静止变流器 |
| Hengrui Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.6K | 其他风扇、37.5瓦以下电机 |
| Weber Marking Systems, Inc. | 美国 | 2 | $1.8K | 自粘塑料片、高速钢扁轧材 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Aceso Dental Laboratory Co., Ltd. | 越南 | 9 | $45.0K | 其他塑料制品、牙科造型制剂 |
| ACESO Dental Processing Co., Ltd. | 越南 | 10 | $41.2K | 牙科造型制剂、可互换钻具 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $25.6K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Aiphone Communications (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $14.0K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 9 | $10.4K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
| Shiseido Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Jinyu (Viet Nam) Tire Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.7K | 技术分类天然橡胶、其他钢铁制品 |
| Matai (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 聚烯烃绳缆、其他纺织制品 |
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $602 | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
近期贸易明细
进口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-04-02 | 电力控制板 | DAELIM STARLET CO LTD | 韩国 | $750 |
| 2026-03-21 | 其他离心泵 | NORM HIDROFOR POMPA SANAYI TICARET LTD. STI | 土耳其 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | CARNAUDMETALBOX ENGINEERING LTD | 英国 | $1.6K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | CARNAUDMETALBOX ENGINEERING LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-03-17 | 机械零件 | CARNAUDMETALBOX ENGINEERING LTD | 英国 | $3.1K |
| 2026-02-05 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $596 |
| 2026-02-05 | 750W以下交流电机 | NORD GEAR PTE LTD | 中国 | $446 |
| 2026-01-16 | 电力控制板 | ENNING TRADING CO LTD | 中国 | $936 |
| 2025-11-26 | 电力控制板 | KERNAL AUTOMATION CO LTD | 中国 | $620 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $402 |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $2.9K |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $2.5K |
| 2026-04-13 | 静止变流器 | CONG TY TNHH GIA CONG RANG ACESO | 越南 | $754 |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-27 | 静止变流器 | ACESO DENTAL LABORATORY CO LTD | 越南 | $2.4K |
| 2025-10-27 | 静止变流器 | ACESO DENTAL LABORATORY CO LTD | 越南 | $688 |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-10-27 | 其他电路开关装置 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |
| 2025-10-27 | 绝缘电线 | AIPHONE COMMUNICATIONS (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |