Anh Duong Trading & Import Export Co., Ltd. HD
越南出口商 · 出口 18 笔 · 主营 粘聚云母片
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU áNH DươNG HD
0
进口笔数
18
出口笔数
$0
进口金额
$79.0K
出口金额
—
最近进口
2026-03-27
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801193025 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV1WKQ4 |
| 成立日期 | 2016-12-07 |
| 联系地址 | Số 59 Bế Văn Đàn, Phường Tân Bình, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU ÁNH DƯƠNG HD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 59 Bế Văn Đàn, Phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Chú ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi. - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4633 - Bán buôn đồ uống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7310 - Quảng cáo 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84904803196 |
| 邮箱 | ctyanhduonghd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 85亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681410 | 粘聚云母片 |
| 681490 | 云母制品 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 490810 | 可玻璃化转印纸 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $79.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ducar Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $67.8K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
| Viet Nam SenCI Co., Ltd. | 越南 | 6 | $10.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $315 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $315 | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
近期贸易明细
出口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 金属标牌 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $443 |
| 2026-03-27 | 金属标牌 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $193 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $15 |
| 2026-03-27 | 非玻璃化转印纸 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $322 |
| 2026-03-27 | 金属标牌 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $219 |
| 2026-03-27 | 非玻璃化转印纸 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $107 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $345 |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $997 |
| 2026-03-27 | 金属标牌 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-27 | 其他塑料制品 | DUCAR TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $399 |