Formula Asia Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 塑料衣着附件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Công Thức Châu á Việt Nam
59
进口笔数
37
出口笔数
$357.7K
进口金额
$219.5K
出口金额
2026-05-20
最近进口
2026-06-04
最近出口
24
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311189848 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN16BCYV1 |
| 成立日期 | 2011-09-27 |
| 联系地址 | 1 Đường số 4, Khu dân cư Tân Thành Lập, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CÔNG THỨC CHÂU Á VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | FORMULA ASIA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1 Đường số 4, Khu dân cư Tân Thành Lập, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | 02862983153 |
| 邮箱 | info@formula.com.vn |
| 传真 | 02862983151 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 902810 | 气体计量仪表 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830890 | 贱金属扣件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902710 | 气体烟雾分析仪 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 21 | $190.6K |
| 中国 | 10 | $64.8K |
| 法国 | 8 | $30.8K |
| 缅甸 | 2 | $20.5K |
| 美国 | 5 | $13.8K |
| 印度 | 2 | $10.2K |
| 马来西亚 | 1 | $9.3K |
| 意大利 | 4 | $4.6K |
| 墨西哥 | 2 | $3.5K |
| 加拿大 | 1 | $2.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $171.6K |
| 英国 | 1 | $32.0K |
| 卡塔尔 | 1 | $12.7K |
| 匈牙利 | 1 | $3.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 24)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 新加坡 | 20 | $269.0K | 其他塑料制品、金属包头皮鞋 |
| Devea Sas | 法国 | 5 | $26.8K | 非农用喷雾器具、喷雾机零件 |
| CADMUS DISTRIBUTION GROUP LIMITED | 英国 | 4 | $15.4K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| NORRSCOPE LIMITED | 英国 | 5 | $13.8K | 气体烟雾分析仪、切片机零件 |
| Felca International Corporation | 德国 | 2 | $9.0K | 安全阀 |
| Reliable Engineering Global Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.7K | 电气信号装置、气体烟雾分析仪 |
| Rotork Controls (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Tiger Vac International Inc. | 加拿大 | 1 | $2.1K | 过滤净化器零件、吸尘器零件 |
| Gasdna Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.6K | 流量压力检测零件、仪表零件及附件 |
| ADFWEB.COM S.r.l. | 意大利 | 3 | $922 | 通信设备、自动控制零件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Procter & Gamble Indochina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $53.0K | 瓦楞纸箱、塑料容器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $41.0K | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Air Mfg Innovation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $34.4K | 乙烯-乙酸乙烯酯共聚物、其他乙烯聚合物 |
| DRAEGER UK LIMITED | 英国 | 1 | $32.0K | 气体烟雾分析仪 |
| Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | 2 | $15.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Flag Logistics Services | 卡塔尔 | 1 | $12.7K | 手工工具零件、阀门龙头 |
| Nipro Pharma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $7.8K | 其他液化石油气、其他塑料制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $7.4K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.2K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Sonova Operations Center Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.4K | 其他塑料制品、其他印刷品 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-20 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 德国 | $10.6K |
| 2026-05-20 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 德国 | $9.8K |
| 2026-05-20 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 德国 | $10.6K |
| 2026-05-20 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 德国 | $4.1K |
| 2026-04-08 | 呼吸器具 | Reliable Engineering Global Pte. Ltd. | 德国 | $2.9K |
| 2026-04-08 | 呼吸器具 | Reliable Engineering Global Pte. Ltd. | 德国 | $2.9K |
| 2026-03-12 | 其他纺织制品 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 中国 | $10.8K |
| 2026-01-19 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 德国 | $10.3K |
| 2026-01-19 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.7K |
| 2026-01-19 | 塑料衣着附件 | Kings Shoe Mfg. Pte. Ltd. | 马来西亚 | $4.7K |
出口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-04 | 塑料衣着附件 | Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd. | 越南 | $4.5K |
| 2026-05-25 | 塑料衣着附件 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-05-16 | 塑料衣着附件 | Hoya Glass Disk Vietnam Ltd. | 越南 | $7.5K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.5K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.9K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.8K |
| 2026-05-14 | 气体烟雾分析仪 | DRAEGER UK LIMITED | 英国 | $3.5K |