Sobi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 17 笔 · 主营 冻鲶鱼片
越南 · 在业
0
进口笔数
17
出口笔数
$0
进口金额
$940.4K
出口金额
—
最近进口
2026-05-12
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304314978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2PV27TS |
| 成立日期 | 2006-04-13 |
| 联系地址 | 260/50 Nguyễn Thái Bình, Phường 12, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SÔNG BIỂN |
| 企业英文名称 | SONG BIEN TRADING & SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 260/50 Nguyễn Thái Bình, Phường Bảy Hiền, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 918549695 |
| 邮箱 | sobico@sobico.com.vn |
| 传真 | +842862898745 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030462 | 冻鲶鱼片 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
| 030461 | 冻罗非鱼片 |
| 030493 | 冷冻鱼肉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 坦桑尼亚 | 3 | $293.1K |
| 尼日利亚 | 4 | $191.2K |
| 菲律宾 | 3 | $126.8K |
| 印度 | 4 | $123.7K |
| 马来西亚 | 1 | $84.5K |
| 墨西哥 | 1 | $66.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $41.1K |
| 刚果(金) | 1 | $13.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ETS Bitumba Muyumba | 坦桑尼亚 | 1 | $196.3K | 冻鲤鱼鳗鱼黑鱼片、冷冻鸡肉块 |
| Fiogret Ltd. | 尼日利亚 | 4 | $191.2K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
| Bucketfull Trading | 菲律宾 | 3 | $126.8K | 冻鲶鱼片、304620 |
| Star Impex | 印度 | 3 | $89.0K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| JT COLDSTORAGE SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $84.5K | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Carnes y Quesos Regionales, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 1 | $66.9K | 冻罗非鱼片、冻鲶鱼片 |
| ETS Kabaswangani Balela | 坦桑尼亚 | 1 | $53.0K | 冷冻鸡肉块、冻罗非鱼 |
| ETS Mofya Kamengo | 坦桑尼亚 | 1 | $43.9K | 冷冻鸡肉块、冻罗非鱼 |
| Qadri Noori Enterprises | 巴基斯坦 | 1 | $41.1K | 精炼棕榈油、冻鲶鱼片 |
| Rising Tide Enterprises Private Ltd | 印度 | 1 | $34.7K | 冷冻虾、冻罗非鱼 |
近期贸易明细
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-12 | 其他冷冻鱼 | TOKON SARL AV DU PLAN N°2223/15 Q/A PRECISER BARUMBU C/BARUMBU KINSHASA | 刚果(金) | $13.0K |
| 2026-03-26 | 冷冻鲶鱼 | ETS Kabaswangani Balela | 坦桑尼亚 | $26.5K |
| 2026-03-26 | 冷冻鲶鱼 | ETS Kabaswangani Balela | 坦桑尼亚 | $26.5K |
| 2025-12-10 | 冻鲶鱼片 | STAR IMPEX | 印度 | $23.5K |
| 2025-12-10 | 冻鲶鱼片 | STAR IMPEX | 印度 | $7.6K |
| 2025-11-21 | 冻鲶鱼片 | ETS Mofya Kamengo | 坦桑尼亚 | $21.9K |
| 2025-11-21 | 冻鲶鱼片 | ETS Mofya Kamengo | 坦桑尼亚 | $21.9K |
| 2025-11-01 | 冻鲶鱼片 | RISING TIDE | 印度 | $34.7K |
| 2025-09-13 | 冻鲶鱼片 | STAR IMPEX | 印度 | $29.4K |
| 2025-08-14 | 冻鲶鱼片 | JT COLDSTORAGE SDN BHD | 马来西亚 | $28.2K |