Tam Nam Phat Trade Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâM NAM PHáT

0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$200.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $16.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $806 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $317 · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $11.6K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.3K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $4.7K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.1K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.9K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $5.5K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.6K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 1 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 3 笔

工商档案

企业注册号3702258767
企查查编码QVNE31PUPU
成立日期2014-03-11
联系地址41 đường D6, khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM NAM PHÁT
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址41 đường D6, khu phố Hòa Phú 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh
经营范围Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话02743801498
邮箱tamnamphat.trading@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
680422陶瓷磨轮
848210滚珠轴承
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
853650其他电气开关
391740塑料管件
820320钳子镊子
340399其他润滑剂
841459其他风扇

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南76$198.6K
中国台湾1$73
日本1$25

贸易伙伴

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Giant MFG Vietnam Co., Ltd.越南42$130.0K瓦楞纸箱、其他自行车零件
St. Johns Vietnam Co., Ltd.越南8$24.5K乙烯聚合物塑料、油漆溶剂
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南10$17.2K瓦楞纸箱、其他塑料制品
CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)新加坡4$12.7K750W以下直流电机、其他液化石油气
Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd.越南8$9.7K瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²)
Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd.新加坡2$3.2K瓦楞纸箱、其他自行车零件
CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)1$1.8K非玻璃化转印纸、氩气
Astee Horie VN Co., Ltd.越南1$1.0K其他塑料制品、油漆溶剂
Giant Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南1$312塑胶涂层手套、合成纤维手套
Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd.越南2$0瓦楞纸板、其他钢铁制品

近期贸易明细

出口(共 76)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$16
2026-04-24焊接材料CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$1.2K
2026-04-24非板状硫化橡胶CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$86
2026-04-24螺纹螺母CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$6
2026-04-24其他钢铁结构体CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$24
2026-04-24其他钢铁结构体CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$564
2026-04-24非螺纹垫圈CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$6
2026-04-24钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$22
2026-04-24其他钢铁结构体CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$4
2026-04-24其他钢铁管件CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241)越南$21

相关企业 · 同类产品

Tam Nam Phat Trade Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →