Tam Nam Phat Trade Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 76 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI TâM NAM PHáT
0
进口笔数
76
出口笔数
$0
进口金额
$200.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702258767 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNE31PUPU |
| 成立日期 | 2014-03-11 |
| 联系地址 | 41 đường D6, khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂM NAM PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 41 đường D6, khu phố Hòa Phú 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | 02743801498 |
| 邮箱 | tamnamphat.trading@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 841459 | 其他风扇 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 76 | $198.6K |
| 中国台湾 | 1 | $73 |
| 日本 | 1 | $25 |
贸易伙伴
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Giant MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 42 | $130.0K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| St. Johns Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $24.5K | 乙烯聚合物塑料、油漆溶剂 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.2K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 新加坡 | 4 | $12.7K | 750W以下直流电机、其他液化石油气 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $9.7K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Giant Mfg. Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 2 | $3.2K | 瓦楞纸箱、其他自行车零件 |
| CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 1 | $1.8K | 非玻璃化转印纸、氩气 | |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.0K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Giant Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $312 | 塑胶涂层手套、合成纤维手套 |
| Theodore Alexander Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 瓦楞纸板、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 76)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $16 |
| 2026-04-24 | 焊接材料 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 非板状硫化橡胶 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $86 |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $24 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $564 |
| 2026-04-24 | 非螺纹垫圈 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $6 |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $22 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁结构体 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $4 |
| 2026-04-24 | 其他钢铁管件 | CONG TY TNHH GIANT MFG VIET NAM (MST: 3703056241) | 越南 | $21 |