An Phat Equipment & Parts Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 401 笔 · 主营 其他电动手工具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP & ĐầU Tư AN PHáT - CHI NHáNH TP. Hồ CHí MINH
1
进口笔数
401
出口笔数
$55
进口金额
$931.6K
出口金额
2025-06-11
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
68
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100950365-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFJ69V6 |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | 169 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP & ĐẦU TƯ AN PHÁT - CHI NHÁNH TP. HỒ CHÍ MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | 169 Đường Nguyễn Gia Trí, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 02835123216 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 902820 | 液体计量表 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 846711 | 气动旋转手动工具 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 391732 | 塑料管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 820790 | 可互换工具 |
| 730719 | 钢铁铸件 |
| 846792 | 气动工具零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $55 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 401 | $931.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toyox Co., Ltd. | 日本 | 1 | $55 | 其他塑料管材、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 68)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 28 | $255.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 30 | $112.0K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| SMC MFG Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 19 | $69.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 29 | $59.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 31 | $29.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Uchiyama Vietnam Inc. | 越南 | 23 | $27.7K | 非螺纹垫圈、其他钢铁制品 |
| Vietnam Shibtani Co., Ltd. | 越南 | 14 | $17.5K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| Nidec Tosok Akiba (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.3K | 其他钢铁制品、非轻质石油 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $16.6K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $13.8K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-11 | 液体计量表 | TOYOX CO LTD | 日本 | $14 |
| 2025-06-11 | 钢铁铸件 | TOYOX CO LTD | 日本 | $7 |
| 2025-06-11 | 其他塑料管材 | Toyox Co., Ltd. | 日本 | $10 |
| 2025-06-11 | 液体计量表 | TOYOX CO LTD | 日本 | $14 |
| 2025-06-11 | 其他塑料管材 | TOYOX CO LTD | 日本 | $3 |
| 2025-06-11 | 钢铁铸件 | TOYOX CO LTD | 日本 | $7 |
出口(共 401)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $282 |
| 2026-04-23 | 其他电动手工具 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $267 |
| 2026-04-22 | 碳刷 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $34 |
| 2026-04-22 | 气动旋转手动工具 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $383 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $235 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $533 |
| 2026-04-22 | 可互换工具 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $116 |
| 2026-04-22 | 不可调扳手 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $138 |
| 2026-04-22 | 其他电动手工具 | JUKI (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $267 |