Long Thanh Dat Packing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 191 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BAO Bì LONG THàNH ĐạT
0
进口笔数
191
出口笔数
$0
进口金额
$902.2K
出口金额
—
最近进口
2024-06-26
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3701667566 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVWU8QFW |
| 成立日期 | 2010-01-11 |
| 联系地址 | Số 14/2, ĐT746, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BAO BÌ LONG THÀNH ĐẠT |
| 企业英文名称 | LONG THANH DAT PACKING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 14/2, ĐT746, Khu phố Bình Hòa 1, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Công ty phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +84977815878 |
| 邮箱 | baobilongthanhdat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 290亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 480810 | 瓦楞纸板 |
| 482320 | 滤纸板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 191 | $902.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Team (Vietnam) Garment Ltd. | 越南 | 77 | $612.2K | 印刷标签、机织标签 |
| Vietnam Onamba Co., Ltd. | 越南 | 51 | $124.3K | 电器装置零件、铜绕组线 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 18 | $90.0K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| IGB Automotive Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $65.2K | 其他电路开关装置、70-150克非织造布 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Hoya Lens Vietnam Ltd., Quang Ngai Branch | 越南 | 13 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. Quang Ngai Branch | 越南 | 3 | $398 | 其他纸制品、其他化学制剂 |
| Hoya Lens Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $273 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 191)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $566 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $305 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2024-06-26 | 瓦楞纸箱 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $33 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $13 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $431 |
| 2024-06-26 | 瓦楞纸箱 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $334 |
| 2024-06-26 | 其他纸制品 | SOHWA SAIGON CO LTD | 越南 | $71 |