Thinh Phat Chemical Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,046 笔 · 主营 烧碱溶液

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hóa Phẩm Thịnh Phát

635
进口笔数
1,046
出口笔数
$16.08M
进口金额
$11.69M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-28
最近出口
110
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $897.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.1K · 8 笔出口 $150.4K · 16 笔2023-09进口 $117.3K · 7 笔出口 $221.6K · 25 笔2023-10进口 $362.3K · 15 笔出口 $285.3K · 29 笔2023-11进口 $549.7K · 22 笔出口 $336.2K · 31 笔2023-12进口 $209.6K · 13 笔出口 $320.4K · 33 笔2024-01进口 $379.0K · 16 笔出口 $244.8K · 24 笔2024-02进口 $401.5K · 9 笔出口 $217.6K · 24 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $289.1K · 28 笔2024-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $348.1K · 32 笔2024-05进口 $330.0K · 11 笔出口 $293.8K · 27 笔2024-06进口 $527.8K · 20 笔出口 $213.8K · 22 笔2024-07进口 $183.7K · 12 笔出口 $268.9K · 24 笔2024-08进口 $470.8K · 14 笔出口 $299.0K · 30 笔2024-09进口 $173.5K · 9 笔出口 $254.4K · 27 笔2024-10进口 $472.9K · 17 笔出口 $253.5K · 21 笔2024-11进口 $307.7K · 15 笔出口 $162.3K · 21 笔2024-12进口 $496.6K · 17 笔出口 $150.6K · 17 笔2025-01进口 $335.6K · 11 笔出口 $255.4K · 22 笔2025-02进口 $277.7K · 9 笔出口 $208.5K · 16 笔2025-03进口 $376.3K · 23 笔出口 $306.8K · 20 笔2025-04进口 $705.5K · 24 笔出口 $299.4K · 22 笔2025-05进口 $447.8K · 17 笔出口 $253.5K · 18 笔2025-06进口 $343.5K · 13 笔出口 $224.8K · 21 笔2025-07进口 $348.1K · 19 笔出口 $305.4K · 25 笔2025-08进口 $523.0K · 23 笔出口 $350.8K · 31 笔2025-09进口 $602.8K · 24 笔出口 $363.7K · 28 笔2025-10进口 $661.4K · 22 笔出口 $387.1K · 31 笔2025-11进口 $897.3K · 33 笔出口 $403.5K · 27 笔2025-12进口 $868.4K · 36 笔出口 $409.9K · 32 笔2026-01进口 $882.3K · 33 笔出口 $417.7K · 30 笔2026-02进口 $510.9K · 18 笔出口 $290.2K · 26 笔2026-03进口 $287.7K · 19 笔出口 $431.9K · 39 笔2026-04进口 $679.8K · 17 笔出口 $578.1K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $169.1K · 8 笔出口 $150.4K · 16 笔2023-09进口 $117.3K · 7 笔出口 $221.6K · 25 笔2023-10进口 $362.3K · 15 笔出口 $285.3K · 29 笔2023-11进口 $549.7K · 22 笔出口 $336.2K · 31 笔2023-12进口 $209.6K · 13 笔出口 $320.4K · 33 笔2024-01进口 $379.0K · 16 笔出口 $244.8K · 24 笔2024-02进口 $401.5K · 9 笔出口 $217.6K · 24 笔2024-03进口 $153.8K · 7 笔出口 $289.1K · 28 笔2024-04进口 $469.8K · 18 笔出口 $348.1K · 32 笔2024-05进口 $330.0K · 11 笔出口 $293.8K · 27 笔2024-06进口 $527.8K · 20 笔出口 $213.8K · 22 笔2024-07进口 $183.7K · 12 笔出口 $268.9K · 24 笔2024-08进口 $470.8K · 14 笔出口 $299.0K · 30 笔2024-09进口 $173.5K · 9 笔出口 $254.4K · 27 笔2024-10进口 $472.9K · 17 笔出口 $253.5K · 21 笔2024-11进口 $307.7K · 15 笔出口 $162.3K · 21 笔2024-12进口 $496.6K · 17 笔出口 $150.6K · 17 笔2025-01进口 $335.6K · 11 笔出口 $255.4K · 22 笔2025-02进口 $277.7K · 9 笔出口 $208.5K · 16 笔2025-03进口 $376.3K · 23 笔出口 $306.8K · 20 笔2025-04进口 $705.5K · 24 笔出口 $299.4K · 22 笔2025-05进口 $447.8K · 17 笔出口 $253.5K · 18 笔2025-06进口 $343.5K · 13 笔出口 $224.8K · 21 笔2025-07进口 $348.1K · 19 笔出口 $305.4K · 25 笔2025-08进口 $523.0K · 23 笔出口 $350.8K · 31 笔2025-09进口 $602.8K · 24 笔出口 $363.7K · 28 笔2025-10进口 $661.4K · 22 笔出口 $387.1K · 31 笔2025-11进口 $897.3K · 33 笔出口 $403.5K · 27 笔2025-12进口 $868.4K · 36 笔出口 $409.9K · 32 笔2026-01进口 $882.3K · 33 笔出口 $417.7K · 30 笔2026-02进口 $510.9K · 18 笔出口 $290.2K · 26 笔2026-03进口 $287.7K · 19 笔出口 $431.9K · 39 笔2026-04进口 $679.8K · 17 笔出口 $578.1K · 44 笔

工商档案

企业注册号0106118731
企查查编码QVN1T87CVQ
成立日期2013-03-07
联系地址Tổ dân phố Đình, Phường Đại Mỗ, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HÓA PHẨM THỊNH PHÁT
企业英文名称THINH PHAT CHEMICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 10 ngách 167/31 Quang Tiến, Phường Tây Mỗ, TP Hà Nội
经营范围đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa
电话904648284
邮箱salehoachatmoitruong@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本350亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
320411分散染料
320412酸性媒染染料
320416活性染料
380991纺织染色助剂
281511固体烧碱
291521乙酸
382499其他化学制剂
390690其他丙烯酸聚合物
320417染料颜料
283110连二亚硫酸钠

出口

HS 编码产品
281512烧碱溶液
282720氯化钙
283311硫酸钠
281511固体烧碱
382499其他化学制剂
170230葡萄糖浆
282732氯化铝
390690其他丙烯酸聚合物
380991纺织染色助剂
291521乙酸

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国288$8.06M
瑞士92$3.05M
韩国94$2.52M
印度90$1.77M
孟加拉国13$165.3K
沙特阿拉伯4$155.3K
德国29$125.0K
巴基斯坦10$117.0K
新西兰3$70.0K
中国台湾2$23.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,021$11.18M

贸易伙伴

上游供应商(共 110)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CHT Switzerland AG瑞士93$3.05M活性染料、染料颜料
Kyung-In Synthetic Corp. Oration韩国87$2.46M活性染料、分散染料
Fortis (Tianjin) International Trade Co., Ltd.中国24$1.16M固体烧碱、其他磷酸盐
RK Dyechem Pvt. Ltd.印度37$837.4K还原染料、酸性媒染染料
Qingdao Hisea Chem Co., Ltd.中国21$796.2K乙酸、甲酸
Anhui Tianrun Chemicals Co., Ltd.中国21$441.7K其他丙烯酸聚合物、聚合物离子交换剂
Qingdao Sinosalt Chemical Co., Ltd.中国21$436.4K固体烧碱、其他化学制剂
CHT China Co., Ltd.中国20$214.7K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Tasnim Chemical Complex Ltd.孟加拉国12$151.3K过氧化氢、固体烧碱
CHT Germany GmbH德国28$124.6K纺织染色助剂、工业清洁制剂

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ramatex Industrial (Nam Dinh) Co., Ltd.越南218$4.65M其他液化石油气、印刷标签
Jinko Solar (Vietnam) Industries Co., Ltd.越南219$1.88M钢化安全玻璃、其他塑料制品
Yonz Technology Investment Co., Ltd. (Vietnam)越南57$1.32M其他液化石油气、其他钢铁制品
Best Pacific Vietnam Co., Ltd.越南159$1.08M其他钢铁制品、瓦楞纸箱
Northwestern Solar Vietnam Co., Ltd.越南42$591.3K电子用掺杂元素、其他铝制品
Vina Cell Technology Co., Ltd.越南53$548.1K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Hoya Glass Disk Vietnam Ltd.越南53$414.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Hoya Glass Disk Vietnam II Co., Ltd.越南39$334.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
JA Solar PV Vietnam Co., Ltd.越南29$276.7K电子用掺杂元素、其他化学制剂
Vietnam Sunergy Cell Co., Ltd.越南28$123.7K烧碱溶液、过氧化氢

近期贸易明细

进口(共 635)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.9K
2026-04-29其他化学制剂SHANDONG TENOR WATER TREATMENT TECHNOLOGY CO., LTD中国$18.9K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$10.6K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$7.5K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$3.5K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$10.6K
2026-04-28其他丙烯酸聚合物JIANGSU HENGFENG FINE CHEMICAL CO LTD中国$3.5K
2026-04-25活性染料CHT SWITZERLAND AG瑞士$2
2026-04-25活性染料CHT SWITZERLAND AG瑞士$4

出口(共 1,046)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28葡萄糖浆JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$12.5K
2026-04-28氯化铝BIEL CRYSTAL (VIETNAM) MANUFACTORY LTD越南$4.8K
2026-04-28固体烧碱YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$37.3K
2026-04-28氯化铝BIEL CRYSTAL TECHNOLOGY PRODUCTION CO LTD越南$8.0K
2026-04-28固体烧碱YONZ TECHNOLOGY INVESTMENT CO LTD (VIETNAM)$13.5K
2026-04-24分散染料RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$1.3K
2026-04-24硫酸钠CONG TY TNHH BEST PACIFIC VIET NAM越南$777
2026-04-24其他阴离子表面活性剂RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$11.1K
2026-04-24烧碱溶液JINKO SOLAR (VIETNAM) INDUSTRIES CO LTD越南$169
2026-04-24乙酸RAMATEX INDUSTRIAL (NAM DINH) CO LTD$4.8K

相关企业 · 同类产品

Thinh Phat Chemical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →