E Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 其他拉链
越南 · 非在业
39
进口笔数
62
出口笔数
$757.1K
进口金额
$1.00M
出口金额
2025-08-28
最近进口
2026-06-15
最近出口
7
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300869841 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUGWS65 |
| 成立日期 | 1993-03-17 |
| 联系地址 | 209 Bis Nguyễn Văn Thủ, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Tư Vấn Và Phát Triển Công Kỹ Nghệ ECO |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 209 Bis Nguyễn Văn Thủ P.Đakao, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Dịch vụ tư vấn : Dịch vụ tư vấn, hỗ trợ thành lập và phát triển xí nghiệp. Bổ sung: Tư vấn về quản lý kinh doanh (tư vấn tiếp thị, các chính sách về nhân sự doanh nghiệp, dịch vụ tư vấn về bất động sản, dịch vụ tư vấn quản lý hành chính và quản lý tổng hợp). Giáo dục đào tạo không chính quy: đào tạo bổ sung, tu nghiệp định kỳ, bồi dưỡng nâng cao trình độ, cập nhật kiến thức, kỹ năng. Bổ sung : Tư vấn đầu tư (trừ tư vấn tài chính. |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 8.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 580810 | 编带 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 560393 | 70-150克非织造布 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 960719 | 其他拉链 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 482370 | 模制纸浆 |
| 490199 | 其他印刷品 |
| 540110 | 合成纤维缝纫线 |
| 600290 | 弹性针织布 |
| 370298 | 黑白宽幅胶片 |
| 560290 | 处理毡呢 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 39 | $757.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $1.00M |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 20 | $341.3K | 其他拉链、拉链零件 |
| TCC Trading Production Co., Ltd. | 越南 | 12 | $186.9K | 包覆橡胶绳、塑料衣着附件 |
| TG Fishery Holdings Corporation | 越南 | 1 | $80.6K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Sucafina Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $80.1K | 未焙炒咖啡、咖啡基制品 |
| I.D.I. International Development & Investment Corporation | 越南 | 1 | $34.3K | 冻鲶鱼片、冷冻鲶鱼 |
| Thuan Phat Transportation Services Co., Ltd. | 越南 | 1 | $32.8K | 干制墨鱼鱿鱼、其他苯乙烯聚合物 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 光伏电池、其他铝制品 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | 30 | $514.8K | 电加热装置、染色棉针织布 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 7 | $448.9K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Kairui Home Decor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $21.7K | PET塑料片材、9mm以上MDF板 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.9K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| Hana Micron Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $2.3K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Sumiden Device Innovations Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.2K | 光敏半导体二极管、半导体器件零件 |
| JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.2K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Nha Be Garment Corporation Joint Stock Company | 越南 | 7 | $867 | 聚酯短纤机织物、聚酯粘胶混纺布 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-08-28 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-08-12 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2025-05-28 | 咖啡基制品 | Sucafina Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $80.1K |
| 2025-02-25 | 冻鲶鱼片 | I.D.I. International Development & Investment Corporation | 越南 | $6.2K |
| 2025-02-25 | 冻鲶鱼片 | I.D.I. International Development & Investment Corporation | 越南 | $13.4K |
| 2025-02-25 | 冻鲶鱼片 | I.D.I. International Development & Investment Corporation | 越南 | $14.7K |
| 2024-10-03 | 其他拉链 | YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $946 |
| 2024-10-03 | 其他拉链 | YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2024-10-03 | 其他拉链 | YKK Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $914 |
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-15 | 金属订书钉 | Kairui Home Decor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $13.8K |
| 2026-06-15 | 金属订书钉 | Kairui Home Decor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.8K |
| 2025-09-05 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-09-05 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $300 |
| 2025-08-20 | 其他铝制品 | JA Solar PV Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $600 |
| 2024-10-07 | 其他拉链 | Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | $659 |
| 2024-10-07 | 其他拉链 | Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | $24.7K |
| 2024-10-07 | 其他拉链 | Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2024-10-07 | 其他拉链 | Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | $8.4K |
| 2024-10-07 | 其他拉链 | Dai Moc Co., Ltd. | 越南 | $3.6K |