Cuong Vinh Phat Manufacturing Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 346 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất - Thương Mại Cường Vĩnh Phát
0
进口笔数
346
出口笔数
$0
进口金额
$1.77M
出口金额
—
最近进口
2026-04-29
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3602385232 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0PJ3PM |
| 成立日期 | 2010-09-29 |
| 联系地址 | Số 313/39, Xa Lộ Hà Nội, Khu Phố 5B, Phường Tân Biên, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI CƯỜNG VĨNH PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 313/39, Xa Lộ Hà Nội, Khu Phố 25, Phường Long Bình, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6920 - Hoạt động liên quan đến kế toán, kiểm toán và tư vấn về thuế 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84948389399 |
| 邮箱 | cuong@cuongvinhphat.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 68亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481950 | 纸制包装容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 346 | $1.77M |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Loctek Ergonomics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 115 | $872.4K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| Cong Thai Hoc Loctek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 120 | $815.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Chuangyuan Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 34 | $32.5K | 其他涂布纸、瓦楞纸箱 |
| Pegasus Shimamoto Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 50 | $19.9K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Flexispot Smart Home Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $16.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Lafrance Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $1.8K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| CONG TY TNHH CHUANGYUAN VIET NAM (MST: 3801199262) ; | 越南 | 1 | $1.1K | 瓦楞纸箱、复合纸板 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $0 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 346)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $131 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $49 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $287 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $50 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $108 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $43 |
| 2026-04-29 | 瓦楞纸箱 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $78 |
| 2026-04-29 | 其他纸制品 | LOCTEK ERGONOMICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |