Kanefusa Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 非钢制圆锯片
越南 · 在业
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$149.1K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603368670 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS56SSWB |
| 成立日期 | 2016-04-06 |
| 联系地址 | Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Long Đức, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KANEFUSA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KANEFUSA VIETNAM CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường N3-2, KCN Long Đức, Xã Bình An, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng những ngành nghề phù hợp trong Khu công nghiệp Long Đức; Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải đáp ứng các điều kiện kinh doanh, đầu tư theo quy định của điều ước quốc tế, luật đầu tư và các văn bản pháp luật có liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842513681400 |
| 传真 | 02513681402 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 83.372亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820239 | 非钢制圆锯片 |
| 820760 | 可互换钻孔工具 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 73 | $149.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 22 | $52.1K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Eidai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $41.8K | 瓦楞纸箱、非针叶木薄胶合板 |
| Aido Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $15.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LIXIL Global MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $13.3K | 瓦楞纸箱、其他纸及纸板 |
| Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | 10 | $10.5K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Tombow Vietnam Ltd. | 越南 | 3 | $8.0K | 非瓦楞折叠盒、非乙烯塑料袋 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.3K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $2.2K | 增塑PVC混合物、瓦楞纸箱 |
| NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.0K | 偏振光学元件、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-24 | 其他机器刀具 | NSM Tech Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-04-23 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $214 |
| 2026-04-23 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $601 |
| 2026-03-19 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $602 |
| 2026-02-10 | 非钢制圆锯片 | Fukuvi Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $0 |
| 2025-12-24 | 可互换钻具 | Nitori Furniture Vietnam EPE, Ba Ria–Vung Tau Branch | 越南 | $344 |
| 2025-12-02 | 非钢制圆锯片 | Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | $1.4K |