Phuong Minh Service & Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 66 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DịCH Vụ Và XUấT NHậP KHẩU PHươNG MINH
0
进口笔数
66
出口笔数
$0
进口金额
$2.96M
出口金额
—
最近进口
2023-08-22
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0109105096 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN068AN57 |
| 成立日期 | 2020-02-26 |
| 联系地址 | Số 20BT2 Khu đô thị Văn Quán, Phường Phúc La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ VÀ XUẤT NHẬP KHẨU PHƯƠNG MINH |
| 企业英文名称 | PHUONG MINH SERVICE AND IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20BT2 Khu đô thị Văn Quán, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0710 - Khai thác quặng sắt 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ |
| 电话 | +84901255966 |
| 邮箱 | xnkphuongminh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $2.67M |
| 越南 | 7 | $284.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Qinglong Trading Co., Ltd. | 中国 | 58 | $2.63M | 鲜榴莲 |
| Guangxi Qinglong Trading Co., Ltd. | 越南 | 4 | $161.7K | 鲜榴莲 |
| Huizhou Kuaiyue | 越南 | 3 | $123.2K | 鲜榴莲 |
| Huizhou Kuaiyue | 中国 | 1 | $42.8K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $42.8K |
| 2023-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-08-19 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $33.3K |
| 2023-08-17 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2023-08-10 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $43.1K |
| 2023-07-27 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2023-07-25 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2023-07-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |
| 2023-07-22 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $44.4K |
| 2023-07-17 | 鲜榴莲 | GUANGXI QINGLONG TRADING CO LTD | 中国 | $45.6K |