Dong Chau Construction Environment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 58 笔 · 主营 其他工业用纺织品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Môi Trường Đông Châu
18
进口笔数
58
出口笔数
$246.1K
进口金额
$84.1K
出口金额
2026-02-03
最近进口
2026-04-14
最近出口
9
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0306682695 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9WPGNHA |
| 成立日期 | 2009-01-16 |
| 联系地址 | 59 Tân Cảng, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG MÔI TRƯỜNG ĐÔNG CHÂU |
| 企业英文名称 | DONG CHAU CONSTRUCTION ENVIRONMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 59 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +84839107692 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 560314 | 人造纤维无纺布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 591140 | 工业用滤布 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 560210 | 针刺毡呢 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 482320 | 滤纸板 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 340590 | 其他擦亮剂 |
| 380210 | 活性碳 |
| 391400 | 聚合物离子交换剂 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 250590 | 其他天然砂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 16 | $223.4K |
| 印度尼西亚 | 2 | $22.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 58 | $84.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Universal Filtration Solutions Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $49.9K | 其他工业用纺织品、过滤净化器零件 |
| Hangzhou Wenmiao Filtrortex Co., Ltd. | 中国 | 4 | $48.3K | 其他工业用纺织品、人造纤维无纺布 |
| Ningbo Leifei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $34.8K | 水净化机械、过滤净化器零件 |
| Ningbo Suita Filter Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.1K | 过滤净化器零件、其他工业用纺织品 |
| Guangzhou Renke International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.1K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Guangzhou RT Air Filtech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.3K | 气体过滤机械、过滤净化器零件 |
| Anping County BT Wire Mesh Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.9K | 过滤净化器零件、涂层钢丝制品 |
| PT Multi Spunindo Jaya | 印度尼西亚 | 1 | $11.4K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布 |
| PT Multi Spunindo Jaya Tbk | 印度尼西亚 | 1 | $11.4K | 人造纤维无纺布、人造纤维无纺布70-150克 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 28 | $49.8K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 5 | $15.3K | 机床零件附件、阀门零件 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 3 | $5.7K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Jintian Copper Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.0K | 精炼铜阴极、木托盘 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 10 | $3.5K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| Aureole Fine Chemical Products Inc. | 越南 | 2 | $2.8K | 改性油脂、盐酸 |
| Astee Horie VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.2K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Fujiimpulse Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $694 | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Kureha Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $116 | 瓦楞纸箱、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.5K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.2K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.9K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $2.2K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $992 |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $1.8K |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $995 |
| 2026-02-03 | 工业用滤布 | UNIVERSAL FILTRATION SOLUTIONS ASIA PTE | 中国 | $406 |
出口(共 58)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $211 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $20 |
| 2026-04-14 | 研磨粉/粒 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $19 |
| 2026-04-14 | 过滤净化器零件 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $48 |
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $790 |
| 2026-04-14 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $169 |
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $84 |
| 2026-03-19 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $890 |
| 2026-02-10 | 其他工业用纺织品 | CONG TY TNHH HARIKI PRECISION VIET NAM | 越南 | $300 |