Sukavina Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 非办公金属家具

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SUKAVINA

17
进口笔数
354
出口笔数
$73.8K
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
66
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $355.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 10 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $99.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-01进口 $280 · 2 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-02进口 $69 · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 8 笔2025-06进口 $587 · 3 笔出口 $280.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 13 笔2025-10进口 $90 · 1 笔出口 $199.6K · 16 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $148.3K · 14 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $136.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 8 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $308.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 13 笔2026-04进口 $25.3K · 3 笔出口 $355.0K · 18 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.5K · 7 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.1K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $34.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.0K · 4 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.2K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $47.9K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $61.1K · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $97.2K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $112.0K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 10 笔2024-11进口 $16.8K · 1 笔出口 $99.7K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 6 笔2025-01进口 $280 · 2 笔出口 $24.1K · 6 笔2025-02进口 $69 · 1 笔出口 $12.3K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $76.8K · 15 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $58.6K · 11 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 8 笔2025-06进口 $587 · 3 笔出口 $280.6K · 21 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $89.5K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $354.9K · 13 笔2025-10进口 $90 · 1 笔出口 $199.6K · 16 笔2025-11进口 $13.9K · 3 笔出口 $148.3K · 14 笔2025-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $136.5K · 13 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.9K · 8 笔2026-02进口 $5.6K · 1 笔出口 $308.1K · 13 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $173.5K · 13 笔2026-04进口 $25.3K · 3 笔出口 $355.0K · 18 笔

工商档案

企业注册号3702583439
企查查编码QVNJVNB4F5
成立日期2017-07-20
联系地址Số 292/9, Khu Phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SUKAVINA
企业英文名称SUKAVINA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 292/9, khu phố Tân PHú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
580127棉经起绒织物
732620钢铁丝制品
830249贱金属配件
871499其他自行车零件
940179金属框架座椅
391890塑料地板
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
392113聚氨酯泡沫塑料
441879其他木地板

出口

HS 编码产品
940320非办公金属家具
830242家具配件
871680其他车辆
732690其他钢铁制品
940360其他木家具
730799其他钢铁管件
830249贱金属配件
730630焊接钢管
392690其他塑料制品
871690非机动车零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国12$58.8K
美国4$5.7K
印度1$5.4K
意大利1$3.0K
泰国1$1.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国101$2.02M
越南232$877.2K
日本15$219.9K
墨西哥4$108.0K
马来西亚3$56.0K
阿联酋1$1.0K
加拿大1$100

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangzhou Lamida Decoration Material Co., Ltd.中国2$22.7K非泡沫塑料片、云母制品
LAMSONART DECORATION MATERIAL HONGKONG CO LTD中国香港3$16.9K非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
YSY New Materials Group Co., Ltd.中国1$16.8K不锈钢焊管
RKS Group, LLC美国2$5.5K棉经起绒织物
Kravet Inc.印度1$5.4K尼龙聚酰胺织物、染色化纤长丝布
RKS Group LLC意大利1$3.0K其他亚麻织物
University Furnishings, L.P.美国1$1.6K聚氨酯泡沫塑料
UNIVERSITY FURNISHINGS LP泰国1$1.0K人造纤维无纺布
Versos Co., Ltd.日本3$349贱金属配件、钢铁丝制品
Horizon Furniture Store美国1$300金属框架座椅

下游采购商(共 66)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Smarter Furnishings美国20$790.1K木制办公家具、金属框架软垫椅
Prime Hospitality Group LLC美国45$619.3K卧室木家具、软垫木座椅
Versos Co., Ltd.日本11$163.7K其他木家具、贱金属配件
Dechang Vietnam Co., Ltd.越南37$154.1K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
LEGO MFG Vietnam Co., Ltd.越南26$116.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
JTB Furniture LLC美国11$112.0K卧室木家具、木制家具零件
Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南13$111.4K其他塑料制品、塑料包装箱
Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd.越南25$58.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd.越南11$20.7K其他塑料制品、吸尘器零件
Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd.越南12$3.3K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-09聚氨酯泡沫塑料UNIVERSITY FURNISHINGS LP中国$777
2026-04-09人造纤维无纺布UNIVERSITY FURNISHINGS LP泰国$518
2026-04-09人造纤维无纺布UNIVERSITY FURNISHINGS LP泰国$518
2026-04-09聚氨酯泡沫塑料UNIVERSITY FURNISHINGS LP中国$777
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$253
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$253
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$411
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$374
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$411
2026-04-08非泡沫塑料片GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD中国$1.3K

出口(共 354)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28非办公金属家具UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD美国$2.2K
2026-04-28其他木家具UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD美国$24.3K
2026-04-28其他木家具UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD美国$7.9K
2026-04-28金属框架软垫椅Smarter Furnishings美国$1.7K
2026-04-28其他木家具UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD美国$5.7K
2026-04-28金属框架软垫椅Smarter Furnishings美国$19.1K
2026-04-28其他木家具UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD美国$31.5K
2026-04-27其他木家具Smarter Furnishings美国$15.3K
2026-04-27其他木家具Smarter Furnishings美国$19.4K
2026-04-24金属框架软垫椅Smarter Furnishings美国$1.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Sukavina Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →