Sukavina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 354 笔 · 主营 非办公金属家具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SUKAVINA
- Facebook1
- YouTube1
17
进口笔数
354
出口笔数
$73.8K
进口金额
$3.28M
出口金额
2026-04-09
最近进口
2026-04-28
最近出口
13
供应商数
66
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702583439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJVNB4F5 |
| 成立日期 | 2017-07-20 |
| 联系地址 | Số 292/9, Khu Phố Tân Phú 2, Phường Tân Bình, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SUKAVINA |
| 企业英文名称 | SUKAVINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 292/9, khu phố Tân PHú 2, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1324 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4100 - Xây dựng nhà các loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 580127 | 棉经起绒织物 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 441879 | 其他木地板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 830242 | 家具配件 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 871690 | 非机动车零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $58.8K |
| 美国 | 4 | $5.7K |
| 印度 | 1 | $5.4K |
| 意大利 | 1 | $3.0K |
| 泰国 | 1 | $1.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 101 | $2.02M |
| 越南 | 232 | $877.2K |
| 日本 | 15 | $219.9K |
| 墨西哥 | 4 | $108.0K |
| 马来西亚 | 3 | $56.0K |
| 阿联酋 | 1 | $1.0K |
| 加拿大 | 1 | $100 |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Lamida Decoration Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.7K | 非泡沫塑料片、云母制品 |
| LAMSONART DECORATION MATERIAL HONGKONG CO LTD | 中国香港 | 3 | $16.9K | 非泡沫塑料片、增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| YSY New Materials Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.8K | 不锈钢焊管 |
| RKS Group, LLC | 美国 | 2 | $5.5K | 棉经起绒织物 |
| Kravet Inc. | 印度 | 1 | $5.4K | 尼龙聚酰胺织物、染色化纤长丝布 |
| RKS Group LLC | 意大利 | 1 | $3.0K | 其他亚麻织物 |
| University Furnishings, L.P. | 美国 | 1 | $1.6K | 聚氨酯泡沫塑料 |
| UNIVERSITY FURNISHINGS LP | 泰国 | 1 | $1.0K | 人造纤维无纺布 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 3 | $349 | 贱金属配件、钢铁丝制品 |
| Horizon Furniture Store | 美国 | 1 | $300 | 金属框架座椅 |
下游采购商(共 66)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Smarter Furnishings | 美国 | 20 | $790.1K | 木制办公家具、金属框架软垫椅 |
| Prime Hospitality Group LLC | 美国 | 45 | $619.3K | 卧室木家具、软垫木座椅 |
| Versos Co., Ltd. | 日本 | 11 | $163.7K | 其他木家具、贱金属配件 |
| Dechang Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $154.1K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| LEGO MFG Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $116.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| JTB Furniture LLC | 美国 | 11 | $112.0K | 卧室木家具、木制家具零件 |
| Sharp Manufacturing Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 13 | $111.4K | 其他塑料制品、塑料包装箱 |
| Kurabe Industrial (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 25 | $58.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Jingguang Plastic Products Dong Nai Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $20.7K | 其他塑料制品、吸尘器零件 |
| Fujikura Fiber Optics Vietnam Ltd. | 越南 | 12 | $3.3K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | UNIVERSITY FURNISHINGS LP | 中国 | $777 |
| 2026-04-09 | 人造纤维无纺布 | UNIVERSITY FURNISHINGS LP | 泰国 | $518 |
| 2026-04-09 | 人造纤维无纺布 | UNIVERSITY FURNISHINGS LP | 泰国 | $518 |
| 2026-04-09 | 聚氨酯泡沫塑料 | UNIVERSITY FURNISHINGS LP | 中国 | $777 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $253 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $374 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $411 |
| 2026-04-08 | 非泡沫塑料片 | GUANGZHOU LAMIDA DECORATION MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.3K |
出口(共 354)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 非办公金属家具 | UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD | 美国 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD | 美国 | $24.3K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD | 美国 | $7.9K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | Smarter Furnishings | 美国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD | 美国 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 金属框架软垫椅 | Smarter Furnishings | 美国 | $19.1K |
| 2026-04-28 | 其他木家具 | UNIVERSITY FURNISHINGS, L.P. DBA THE LIVING CO LTD | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Smarter Furnishings | 美国 | $15.3K |
| 2026-04-27 | 其他木家具 | Smarter Furnishings | 美国 | $19.4K |
| 2026-04-24 | 金属框架软垫椅 | Smarter Furnishings | 美国 | $1.8K |