Seshin Vietnam International Trading & Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN QUốC Tế SESHIN VIệT NAM
27
进口笔数
54
出口笔数
$567.4K
进口金额
$627.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-01-15
最近出口
8
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105348718 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN134TQ1M |
| 成立日期 | 2011-06-07 |
| 联系地址 | Tầng 6, toà nhà Housing, số 299 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ SESHIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SESHIN VIETNAM INTERNATIONAL TRADING AND DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 6, toà nhà Housing, số 299 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +842437690468 |
| 邮箱 | hanghan.shop@gmail.com |
| 官网 | hanghanquoc.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850520 | 电磁装置 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 852859 | 非CRT显示器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842710 | 电动叉车 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 854411 | 铜绕组线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $536.7K |
| 日本 | 1 | $30.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 54 | $627.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taicang Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 13 | $383.3K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | 3 | $57.3K | 非自走式叉车、机械零件 |
| Jiangsu King Lift Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $38.6K | 电动叉车、机械零件 |
| Ningbo Thrive Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $35.8K | 黄铜丝、其他塑料制品 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 日本 | 1 | $30.7K | 电动叉车、其他测量仪器 |
| Ace Antenna Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.7K | 其他铝制品、螺纹螺母 |
| TOVICA Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 电动运输车 |
| Ningbo Fucneng Intl Co., Ltd. | 中国 | 3 | $158 | 机械零件、机械密封件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $257.7K | 其他塑料包装制品、测量仪器 |
| UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 4 | $100.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ISCVINA Mfg. Co., Ltd. | 越南 | 2 | $82.3K | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| Amo Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $43.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen | 越南 | 3 | $28.5K | 其他塑料制品、通信设备零件 |
| Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd. | 越南 | 3 | $28.5K | 通信设备零件、其他电子IC |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $18.2K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 10 | $17.5K | 通信设备零件、自粘塑料片 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $16.6K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
| Bluecom Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $11.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-16 | 电动叉车 | Ace Antenna Co., Ltd. | 中国 | $14.7K |
| 2025-11-05 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $11.4K |
| 2025-06-25 | 电动运输车 | TOVICA Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2024-12-11 | 金属框架软垫椅 | NINGBO THRIVE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $35.8K |
| 2024-10-16 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $740 |
| 2024-10-16 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $2.2K |
| 2024-10-16 | 铅酸蓄电池 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $670 |
| 2024-10-16 | 机械零件 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $150 |
| 2024-10-16 | 静止变流器 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $185 |
| 2024-10-16 | 电动叉车 | Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd. | 中国 | $740 |
出口(共 54)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-15 | 安全阀 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $11 |
| 2026-01-15 | 电力控制板 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $324 |
| 2026-01-15 | 不锈钢管件 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $27 |
| 2026-01-15 | 1000伏以下插头插座 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-01-15 | 其他工业用纺织品 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $84 |
| 2026-01-15 | 其他工业用纺织品 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $201 |
| 2026-01-15 | 其他钢铁制品 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-15 | 铜绕组线 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-15 | 钢铁螺钉螺栓 | TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD | 越南 | $26 |