Seshin Vietnam International Trading & Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 54 笔 · 主营 电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHáT TRIểN QUốC Tế SESHIN VIệT NAM

27
进口笔数
54
出口笔数
$567.4K
进口金额
$627.9K
出口金额
2025-12-16
最近进口
2026-01-15
最近出口
8
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $209.8K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $49.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $426 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $209.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2023-10进口 $30.7K · 1 笔出口 $49.6K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2023-12进口 $9.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $426 · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $30 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $1.0K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $35.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $47.5K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $11.4K · 1 笔出口 $6.6K · 2 笔2025-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $209.8K · 7 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $38.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号0105348718
企查查编码QVN134TQ1M
成立日期2011-06-07
联系地址Tầng 6, toà nhà Housing, số 299 đường Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ SESHIN VIỆT NAM
企业英文名称SESHIN VIETNAM INTERNATIONAL TRADING AND DEVELOPMENT LIMITED LIABILITY COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 6, toà nhà Housing, số 299 đường Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5820 - Xuất bản phần mềm 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê
电话+842437690468
邮箱hanghan.shop@gmail.com
官网hanghanquoc.net
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
391990自粘塑料片
842710电动叉车
843120机械零件
850131750W以下直流电机
850440静止变流器
850520电磁装置
850720铅酸蓄电池
852859非CRT显示器
853710电力控制板
870911电动运输车

出口

HS 编码产品
842710电动叉车
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
842790非自走式叉车
848180阀门龙头
854449绝缘电线
853710电力控制板
391723硬质PVC管
730729不锈钢管配件
854411铜绕组线

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国26$536.7K
日本1$30.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南54$627.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taicang Sidike New Materials Science & Technology Co., Ltd.中国13$383.3K自粘塑料片、PET塑料片材
Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国3$57.3K非自走式叉车、机械零件
Jiangsu King Lift Equipment Co., Ltd.中国4$38.6K电动叉车、机械零件
Ningbo Thrive Import & Export Co., Ltd.中国1$35.8K黄铜丝、其他塑料制品
Ace Antenna Co., Ltd.日本1$30.7K电动叉车、其他测量仪器
Ace Antenna Co., Ltd.越南1$14.7K其他铝制品、螺纹螺母
TOVICA Co., Ltd.中国1$6.9K电动运输车
Ningbo Fucneng Intl Co., Ltd.中国3$158机械零件、机械密封件

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Taesung Engineering Vietnam Co., Ltd.越南15$257.7K其他塑料包装制品、测量仪器
UJU Vina Thai Nguyen Co., Ltd.越南4$100.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
ISCVINA Mfg. Co., Ltd.越南2$82.3K其他塑料制品、其他铝制品
Amo Vina Co., Ltd.越南8$43.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
Samsung Electronics Vietnam Co., Ltd. Thai Nguyen越南3$28.5K其他塑料制品、通信设备零件
Samsung Electronics Vietnam Thai Nguyen Co., Ltd.越南3$28.5K通信设备零件、其他电子IC
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南2$18.2K处理器及控制器、其他电感器
Heesung Electronics Vietnam Co., Ltd.越南10$17.5K通信设备零件、自粘塑料片
Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd.越南2$16.6K其他电子IC、其他塑料制品
Bluecom Vina Co., Ltd.越南2$11.8K其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-16电动叉车Ace Antenna Co., Ltd.中国$14.7K
2025-11-05电动叉车Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$11.4K
2025-06-25电动运输车TOVICA Co., Ltd.中国$6.9K
2024-12-11金属框架软垫椅NINGBO THRIVE IMPORT & EXPORT CO LTD中国$35.8K
2024-10-16电动叉车Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$740
2024-10-16电动叉车Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$2.2K
2024-10-16铅酸蓄电池Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$670
2024-10-16机械零件Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$150
2024-10-16静止变流器Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$185
2024-10-16电动叉车Ningbo Ruyi Joint Stock Co., Ltd.中国$740

出口(共 54)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-15安全阀TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$11
2026-01-15电力控制板TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$324
2026-01-15不锈钢管件TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$27
2026-01-151000伏以下插头插座TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$162
2026-01-15其他工业用纺织品TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$84
2026-01-15其他工业用纺织品TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$560
2026-01-15其他钢铁制品TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$201
2026-01-15其他钢铁制品TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$38
2026-01-15铜绕组线TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$21
2026-01-15钢铁螺钉螺栓TAESUNG ENGINEERING VINA CO LTD越南$26

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Seshin Vietnam International Trading & Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →