Phuong Trang Special Steel Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢平板轧材

越南 · 在业

0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$44.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $88920212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $889 · 1 笔

工商档案

企业注册号0103704008
企查查编码QVNTSNC8FW
成立日期2009-04-13
联系地址Phòng 604, nhà N03, chung cư Dịch Vọng, đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG
企业英文名称PHUONG TRANG SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 2, số nhà 12, ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话02432121766
邮箱doantrangto2@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本170亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
721190其他钢平板轧材
722699合金钢扁轧材
722830合金钢棒材
722691热轧合金钢
721491矩形钢棒
722850合金钢棒材
720720高碳钢半成品
721114热轧钢扁平材
721499其他钢棒
722692冷轧合金钢

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南26$44.4K

贸易伙伴

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyocera Vietnam Co., Ltd.越南6$9.2K其他钢铁制品、塑料包装箱
Osawa Vietnam Co., Ltd.越南2$7.6K高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物
ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd.越南3$6.5K合金钢扁轧材、冷轧不锈钢
Seojin Auto Co., Ltd.越南2$4.3K其他铝制品、其他钢铁制品
Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd.越南2$3.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd.越南3$3.1K其他钢铁制品、冷轧不锈钢
Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd.越南2$2.9K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
Partner Eng Vina Co., Ltd.越南2$2.0K其他塑料制品、聚碳酸酯
Endo Vietnam Co., Ltd.越南1$1.7K金属加工机刀、可互换钻具

近期贸易明细

出口(共 26)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-18合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$35
2024-01-18合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$159
2024-01-18合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$361
2024-01-18合金钢棒材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$8
2024-01-18合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$164
2024-01-18合金钢扁轧材PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD越南$162
2023-04-13合金钢扁轧材KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$251
2023-04-13合金钢扁轧材KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$238
2023-04-13合金钢扁轧材KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$111
2023-04-13合金钢扁轧材KYOCERA VIETNAM CO LTD越南$114

相关企业 · 同类产品

Phuong Trang Special Steel Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →