Phuong Trang Special Steel Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 其他钢平板轧材
越南 · 在业
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$44.4K
出口金额
—
最近进口
2024-01-18
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103704008 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTSNC8FW |
| 成立日期 | 2009-04-13 |
| 联系地址 | Phòng 604, nhà N03, chung cư Dịch Vọng, đường Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THÉP ĐẶC BIỆT PHƯƠNG TRANG |
| 企业英文名称 | PHUONG TRANG SPECIAL STEEL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 2, số nhà 12, ngõ 45 Trần Thái Tông, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3830 - Tái chế phế liệu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02432121766 |
| 邮箱 | doantrangto2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 170亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721190 | 其他钢平板轧材 |
| 722699 | 合金钢扁轧材 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 722691 | 热轧合金钢 |
| 721491 | 矩形钢棒 |
| 722850 | 合金钢棒材 |
| 720720 | 高碳钢半成品 |
| 721114 | 热轧钢扁平材 |
| 721499 | 其他钢棒 |
| 722692 | 冷轧合金钢 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 26 | $44.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyocera Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $9.2K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Osawa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.6K | 高密度聚乙烯、聚丙烯聚合物 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $6.5K | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 2 | $4.3K | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Interplex Precision Technology (Hanoi) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Takara Tool & Die Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.1K | 其他钢铁制品、冷轧不锈钢 |
| Jukwang Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Pegasus Vietnam Sewing Machine Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| Partner Eng Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.0K | 其他塑料制品、聚碳酸酯 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $35 |
| 2024-01-18 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $159 |
| 2024-01-18 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $361 |
| 2024-01-18 | 合金钢棒材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-01-18 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $164 |
| 2024-01-18 | 合金钢扁轧材 | PANASONIC SYSTEM NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2023-04-13 | 合金钢扁轧材 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $251 |
| 2023-04-13 | 合金钢扁轧材 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $238 |
| 2023-04-13 | 合金钢扁轧材 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $111 |
| 2023-04-13 | 合金钢扁轧材 | KYOCERA VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |