Son Duong Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG SơN DUYêN
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$23.9K
出口金额
—
最近进口
2025-10-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601449492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQTCND54 |
| 成立日期 | 2017-11-01 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Cầu Rẽo, Phường Bãi Bông, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG SƠN DUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Cầu Rẽo, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ được phép hoạt động kinh doanh khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định của Pháp luật. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84972223388 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441510 | 木制包装容器 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $23.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yisheng New Materials Co., Ltd. | 越南 | 7 | $15.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| BIGL Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 8 | $8.7K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $182 |
| 2025-10-24 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-07-29 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $300 |
| 2025-07-08 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $190 |
| 2025-07-08 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $179 |
| 2025-07-08 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $58 |
| 2025-07-08 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $239 |
| 2025-07-08 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $177 |
| 2025-03-28 | 木托盘 | BIGL VIETNAM CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-03-28 | 木托盘 | CONG TY TNHH VAT LIEU MOI YISHENG (VIET NAM) | 越南 | $339 |