Minh Lan Trading & Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 纸质卡片

越南 · 在业

本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Minh lan

0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$6.12M
出口金额
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $46.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 4 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.5K · 3 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.9K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.0K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.8K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.7K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.6K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $13.6K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $34.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $46.4K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $25.1K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $19.3K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.5K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 4 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0101471573
企查查编码QVN0WJXVQ1
成立日期2004-03-24
联系地址Số 19A, ngõ 79 đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LAN
企业英文名称MINH LAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 19A, Ngõ 79 Đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống
电话+842437714492
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本55亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
481720纸质卡片
851762通信设备
851830头戴耳机及耳塞
852581电视/数码相机
854449绝缘电线
852872彩色电视接收机
847170存储单元
490890非玻璃化转印纸
853690其他电路开关装置
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南153$6.11M

贸易伙伴

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vina Ito Co., Ltd.越南7$3.52M其他钢平板轧材、铸模粘合剂
Canon Vietnam Co., Ltd.越南63$2.18M其他印刷机零件、其他塑料制品
Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch越南33$186.8K其他印刷机零件、其他钢铁制品
Canon Vietnam Co., Ltd.越南36$143.8K其他印刷机零件、其他电路开关装置
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南14$37.8K多层陶瓷电容、其他电子IC
Meiko Longcheer Electronics Co., Ltd.越南4$17.0K其他塑料制品、1000伏以下插头插座
Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch越南4$10.4K其他印刷机零件、其他塑料制品
Fushan Technology Co., Ltd.越南5$8.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
IKI Cast Vietnam Co., Ltd.越南1$3.9K其他钢铁制品、其他钢平板轧材
Cammsys Vietnam Co., Ltd.越南2$1.2K其他光学元件、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 154)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22盐及氯化钠CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$14
2026-04-22其他印刷品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$15
2026-04-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$46
2026-04-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$153
2026-04-22非玻璃化转印纸CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY越南$119
2026-04-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$153
2026-04-22其他印刷品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$8
2026-04-22云母制品CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO越南$80
2026-04-22非玻璃化转印纸CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$69
2026-04-22其他印刷品CONG TY TNHH CANON VIET NAM越南$31

相关企业 · 同类产品

Minh Lan Trading & Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →