Minh Lan Trading & Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 154 笔 · 主营 纸质卡片
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Minh lan
0
进口笔数
154
出口笔数
$0
进口金额
$6.12M
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101471573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0WJXVQ1 |
| 成立日期 | 2004-03-24 |
| 联系地址 | Số 19A, ngõ 79 đường Dương Quảng Hàm, Phường Quan Hoa, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ MINH LAN |
| 企业英文名称 | MINH LAN TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 19A, Ngõ 79 Đường Dương Quảng Hàm, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4690 - Bán buôn tổng hợp 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7912 - Điều hành tua du lịch 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1820 - Sao chép bản ghi các loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống |
| 电话 | +842437714492 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 55亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481720 | 纸质卡片 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 852872 | 彩色电视接收机 |
| 847170 | 存储单元 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 153 | $6.11M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vina Ito Co., Ltd. | 越南 | 7 | $3.52M | 其他钢平板轧材、铸模粘合剂 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 63 | $2.18M | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. Que Vo Branch | 越南 | 33 | $186.8K | 其他印刷机零件、其他钢铁制品 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 36 | $143.8K | 其他印刷机零件、其他电路开关装置 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $37.8K | 多层陶瓷电容、其他电子IC |
| Meiko Longcheer Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $17.0K | 其他塑料制品、1000伏以下插头插座 |
| Canon Vietnam Co., Ltd. - Que Vo Branch | 越南 | 4 | $10.4K | 其他印刷机零件、其他塑料制品 |
| Fushan Technology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $8.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| IKI Cast Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、其他钢平板轧材 |
| Cammsys Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.2K | 其他光学元件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 154)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 盐及氯化钠 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $14 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $15 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $46 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CANON VIETNAM CO LTD TIEN SON FACTORY | 越南 | $119 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $153 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $8 |
| 2026-04-22 | 云母制品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM- CHI NHANH QUE VO | 越南 | $80 |
| 2026-04-22 | 非玻璃化转印纸 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $69 |
| 2026-04-22 | 其他印刷品 | CONG TY TNHH CANON VIET NAM | 越南 | $31 |