Dong Phuong Hong Construct & Import Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 26 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU Và XâY DựNG ĐôNG PHươNG HồNG
0
进口笔数
26
出口笔数
$0
进口金额
$1.82M
出口金额
—
最近进口
2025-04-29
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109849218 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK74QB0Q |
| 成立日期 | 2021-12-08 |
| 联系地址 | Số 102 ngõ 53 đường Nguyễn Khoái, Phường Bạch Đằng, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU VÀ XÂY DỰNG ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG |
| 企业英文名称 | DONG PHUONG HONG CONSTRUCT AND IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 102 ngõ 53 đường Nguyễn Khoái, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1910 - Sản xuất than cốc 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu |
| 电话 | +84982572672 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 95亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $1.08M |
| 中国 | 9 | $637.8K |
| 中国台湾 | 1 | $36.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 11 | $779.4K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Changsha Fruit Mate International Trading Co., Ltd. | 中国 | 5 | $368.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Changsha Fruit-Mate International Trading Co., Ltd. | 越南 | 3 | $221.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Yiyang Changying Trading Ltd. | 中国 | 3 | $204.4K | 鲜榴莲、可可膏 |
| Yiyang Changying Trading Ltd. | 越南 | 1 | $84.4K | 鲜榴莲 |
| Suzhou Changyexin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.2K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Wenda International Trade Co., Ltd. | 1 | $62.2K | 鲜榴莲 | |
| LI SHENG FRUIT SHOP | 中国台湾 | 1 | $36.4K | 鲜榴莲 |
近期贸易明细
出口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-29 | 鲜榴莲 | LI SHENG FRUIT SHOP | 中国台湾 | $22.5K |
| 2025-04-29 | 鲜榴莲 | LI SHENG FRUIT SHOP | 中国台湾 | $13.9K |
| 2024-12-27 | 鲜榴莲 | YIYANG CHANG YING TRADING LTD | 越南 | $84.4K |
| 2024-12-24 | 鲜榴莲 | YIYANG CHANG YING TRADING LTD | 中国 | $85.2K |
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | YIYANG CHANG YING TRADING LTD | 中国 | $61.1K |
| 2024-12-09 | 鲜榴莲 | YIYANG CHANG YING TRADING LTD | 中国 | $58.1K |
| 2024-09-21 | 鲜榴莲 | SUZHOU CHANG YE XIN TRADING CO LTD | 中国 | $65.2K |
| 2024-09-13 | 鲜榴莲 | CHANGSHA FRUIT MATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $19.5K |
| 2024-09-13 | 鲜榴莲 | CHANGSHA FRUIT MATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-09-13 | 鲜榴莲 | CHANGSHA FRUIT MATE INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 中国 | $36.7K |