Loi Vinh Paper Packaging Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH MTV Bao Bì Giấy Lợi Vinh
0
进口笔数
381
出口笔数
$0
进口金额
$639.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310272589 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBQ5JP6T |
| 成立日期 | 2010-08-21 |
| 联系地址 | 23 Đường Nhị Bình 10, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ GIẤY LỢI VINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 23 Đường Nhị Bình 10, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" tại trường thông tin ngành nghề kinh doanh trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84973994882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 482290 | 纸制卷轴 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 381 | $639.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $232.6K | 其他塑料制品、无缝钢管 |
| Olympus Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 58 | $103.9K | 其他纸制品 |
| Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 39 | $77.9K | 其他塑料制品、其他纸制品 |
| OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 37 | $59.8K | 其他纸制品 |
| Ritek Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $47.3K | 未印刷标签、瓦楞纸箱 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 16 | $33.8K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
| Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd. | 越南 | 21 | $8.9K | 电动机及零件、油漆溶剂 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 20 | $7.4K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Chemtrovina Co., Ltd. | 越南 | 21 | $5.8K | 其他塑料制品、印刷电路 |
| Sowell Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 18 | $4.0K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
近期贸易明细
出口(共 381)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $63 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $735 |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $3.4K |
| 2026-04-23 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $76 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $780 |
| 2026-04-19 | 其他纸制品 | PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $76 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $245 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $252 |
| 2026-04-14 | 其他纸制品 | CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024) | 越南 | $2.6K |