Loi Vinh Paper Packaging Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 381 笔 · 主营 其他纸制品

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH MTV Bao Bì Giấy Lợi Vinh

0
进口笔数
381
出口笔数
$0
进口金额
$639.7K
出口金额
最近进口
2026-04-23
最近出口
0
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $21.6K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.4K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $16.7K · 11 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 11 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $15.2K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 13 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 8 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.1K · 11 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.5K · 12 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.2K · 12 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.1K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $18.5K · 10 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 8 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $14.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $18.0K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.1K · 10 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $20.1K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 9 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $17.8K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 7 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔

工商档案

企业注册号0310272589
企查查编码QVNBQ5JP6T
成立日期2010-08-21
联系地址23 Đường Nhị Bình 10, Ấp 4, Xã Nhị Bình, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAO BÌ GIẤY LỢI VINH
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址23 Đường Nhị Bình 10, Ấp 4, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện" tại trường thông tin ngành nghề kinh doanh trên hệ thống đăng ký doanh nghiệp quốc gia 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+84973994882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
482290纸制卷轴

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南381$639.7K

贸易伙伴

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Co., Ltd.越南75$232.6K其他塑料制品、无缝钢管
Olympus Vietnam Co., Ltd.越南58$103.9K其他纸制品
Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南39$77.9K其他塑料制品、其他纸制品
OM Digital Solutions Vietnam Co., Ltd.越南37$59.8K其他纸制品
Ritek Vietnam Co., Ltd.越南18$47.3K未印刷标签、瓦楞纸箱
Tata Coffee Vietnam Co., Ltd.越南16$33.8K未焙炒咖啡、其他液化石油气
Toshiba Asia Industrial Products Co., Ltd.越南21$8.9K电动机及零件、油漆溶剂
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南20$7.4K电动机及零件、其他纸制品
Chemtrovina Co., Ltd.越南21$5.8K其他塑料制品、印刷电路
Sowell Vietnam Co., Ltd.越南18$4.0K其他塑料制品、带接头绝缘电线

近期贸易明细

出口(共 381)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$63
2026-04-23其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$735
2026-04-23其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$3.4K
2026-04-23其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$76
2026-04-19其他纸制品PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$780
2026-04-19其他纸制品PHOENIX STATIONERY VIETNAM CO LTD越南$1.4K
2026-04-14其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$76
2026-04-14其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$245
2026-04-14其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$252
2026-04-14其他纸制品CTY TNHH HARADA INDUSTRIES VIETNAM (3600243024)越南$2.6K

相关企业 · 同类产品

Loi Vinh Paper Packaging Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →