Chau Nguyen
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 其他护肤品
越南 · 非在业
22
进口笔数
0
出口笔数
$3.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-02
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303266464 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4AMVCN9 |
| 成立日期 | 2004-04-26 |
| 联系地址 | 403 Lô B, Cư xá Gò Dầu 2, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | Cty TNHH Châu Nguyễn |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B-403 C/X Gò Dầu 2 P.Tân Sơn Nhì, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | In trên bao bì (không in lụa). Mua bán giấy, vở, bìa các tông, văn phòng phẩm, đồ dùng cá nhân và gia đình; máy tính, phần mềm máy tính đã đóng gói, thiết bị ngoại vi (trừ máy in màu); máy photocopy, dụng cụ máy móc ngành công nghiệp. Bảo dưỡng, sửa chữa máy văn phòng./.(Doanh nghiệp phải thực hiện theo đúng quy định của pháp luật). |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330499 | 其他护肤品 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 090240 | 3公斤以上红茶 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330590 | 其他护发品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $2.9K |
| 马来西亚 | 1 | $52 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $1.1K | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Airlink International Transport Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $250 | 其他食品制剂、其他纺织连衣裙 |
| EBAY Trading & International Shipping Service Co., Ltd. | 越南 | 1 | $187 | 混合调味料、其他食品制剂 |
| T.T International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $185 | 其他塑料制品、其他护肤品 |
| T&S Service & Trading Joint Stock Company | 越南 | 1 | $181 | 10公斤以下便携电脑、其他塑料制品 |
| Gateway Express Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $123 | 女式纺织裤、其他食品制剂 |
| Tin Phat Express Co., Ltd. | 越南 | 1 | $121 | 其他食品制剂、棉针织T恤及背心 |
| Samsung SDS Vietnam Co., Ltd., Ho Chi Minh City Branch | 越南 | 1 | $75 | 棉针织T恤及背心、其他纺织连衣裙 |
| KS COMMERCE | 马来西亚 | 1 | $52 | 女式纺织长裤、女式棉内衣 |
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 1 | $20 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-02 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $2 |
| 2026-03-02 | 植物增稠剂 | — | 越南 | $37 |
| 2026-03-02 | 烘焙咖啡 | — | 越南 | $3 |
| 2026-03-02 | 洗发剂 | — | 越南 | $8 |
| 2026-03-02 | 干椰子 | — | 越南 | $8 |
| 2026-03-02 | 坚果及种子 | — | 越南 | $2 |
| 2026-03-02 | 其他护肤品 | — | 越南 | $4 |
| 2026-03-02 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $2 |
| 2026-03-02 | 不锈钢家用制品 | — | 越南 | $2 |
| 2026-03-02 | 干杂蘑菇 | — | 越南 | $9 |