IE Engineering Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 575 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IE ENGINEERING

216
进口笔数
575
出口笔数
$431.2K
进口金额
$63.36M
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-06-26
最近出口
28
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.46M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234 · 1 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.26M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $15.6K · 10 笔2024-02进口 $402 · 1 笔出口 $45.4K · 16 笔2024-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $70.6K · 21 笔2024-04进口 $6.6K · 4 笔出口 $51.4K · 28 笔2024-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $97.2K · 23 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $81.7K · 15 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $40.6K · 12 笔2024-08进口 $13.1K · 7 笔出口 $97.1K · 23 笔2024-09进口 $20.4K · 4 笔出口 $120.1K · 15 笔2024-10进口 $17.0K · 9 笔出口 $82.6K · 21 笔2024-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $156.5K · 26 笔2024-12进口 $21.2K · 8 笔出口 $31.46M · 54 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $66.0K · 11 笔2025-03进口 $8.8K · 7 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-04进口 $19.0K · 8 笔出口 $91.7K · 14 笔2025-05进口 $11.2K · 8 笔出口 $59.1K · 10 笔2025-06进口 $9.0K · 6 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-07进口 $12.5K · 6 笔出口 $36.1K · 8 笔2025-08进口 $15.7K · 10 笔出口 $19.53M · 9 笔2025-09进口 $6.7K · 6 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-10进口 $8.7K · 8 笔出口 $35.6K · 10 笔2025-11进口 $15.3K · 10 笔出口 $45.9K · 13 笔2025-12进口 $16.4K · 11 笔出口 $116.0K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 10 笔出口 $75.0K · 21 笔2026-02进口 $10.4K · 6 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-03进口 $33.6K · 9 笔出口 $95.0K · 12 笔2026-04进口 $60.0K · 17 笔出口 $113.7K · 22 笔2026-05进口 $15.2K · 13 笔出口 $25.3K · 14 笔2026-06进口 $9.7K · 8 笔出口 $70.2K · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $234 · 1 笔出口 $14.3K · 6 笔2023-11进口 $1.6K · 2 笔出口 $10.26M · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 6 笔2024-01进口 $2.7K · 1 笔出口 $15.6K · 10 笔2024-02进口 $402 · 1 笔出口 $45.4K · 16 笔2024-03进口 $2.7K · 4 笔出口 $70.6K · 21 笔2024-04进口 $6.6K · 4 笔出口 $51.4K · 28 笔2024-05进口 $6.5K · 2 笔出口 $97.2K · 23 笔2024-06进口 $11.1K · 3 笔出口 $81.7K · 15 笔2024-07进口 $2.8K · 3 笔出口 $40.6K · 12 笔2024-08进口 $13.1K · 7 笔出口 $97.1K · 23 笔2024-09进口 $20.4K · 4 笔出口 $120.1K · 15 笔2024-10进口 $17.0K · 9 笔出口 $82.6K · 21 笔2024-11进口 $18.6K · 9 笔出口 $156.5K · 26 笔2024-12进口 $21.2K · 8 笔出口 $31.46M · 54 笔2025-01进口 $5.9K · 2 笔出口 $60.0K · 9 笔2025-02进口 $15.2K · 4 笔出口 $66.0K · 11 笔2025-03进口 $8.8K · 7 笔出口 $54.7K · 10 笔2025-04进口 $19.0K · 8 笔出口 $91.7K · 14 笔2025-05进口 $11.2K · 8 笔出口 $59.1K · 10 笔2025-06进口 $9.0K · 6 笔出口 $43.3K · 7 笔2025-07进口 $12.5K · 6 笔出口 $36.1K · 8 笔2025-08进口 $15.7K · 10 笔出口 $19.53M · 9 笔2025-09进口 $6.7K · 6 笔出口 $50.8K · 14 笔2025-10进口 $8.7K · 8 笔出口 $35.6K · 10 笔2025-11进口 $15.3K · 10 笔出口 $45.9K · 13 笔2025-12进口 $16.4K · 11 笔出口 $116.0K · 14 笔2026-01进口 $20.4K · 10 笔出口 $75.0K · 21 笔2026-02进口 $10.4K · 6 笔出口 $58.5K · 8 笔2026-03进口 $33.6K · 9 笔出口 $95.0K · 12 笔2026-04进口 $60.0K · 17 笔出口 $113.7K · 22 笔2026-05进口 $15.2K · 13 笔出口 $25.3K · 14 笔2026-06进口 $9.7K · 8 笔出口 $70.2K · 24 笔

工商档案

企业注册号0201751253
企查查编码QVNDW0JVSY
成立日期2016-11-14
联系地址Thôn Đại Hoàng 1 (nhà ông Bùi Văn Hưng), Xã Tân Dân, Huyện An Lão, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IE ENGINEERING
企业英文名称IE ENGINEERING LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Quyết Tiến 2, Xã An Lão, TP Hải Phòng
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+84913183822
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本39.99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
853890电器装置零件
854442带接头绝缘电线
853310固定碳电阻
731815钢铁螺钉螺栓
851762通信设备
392690其他塑料制品
854239其他电子IC
853400印刷电路
847180其他自动数据处理部件

出口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
854442带接头绝缘电线
853890电器装置零件
853710电力控制板
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
8536691000伏以下插头插座
851762通信设备
852351固态存储设备
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国91$112.2K
中国143$81.3K
墨西哥52$80.5K
美国89$70.8K
新加坡12$21.2K
捷克12$13.5K
韩国21$12.6K
日本49$7.2K
爱尔兰1$6.1K
法国7$5.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南573$63.34M
韩国2$25.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MOUSER ELECTRONICS INC美国56$146.6K其他电路开关装置、其他电子IC
LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国51$89.5K多层陶瓷电容、非LED二极管
Shanghai Brilliancy Electronics & Technology Co., Ltd.中国16$59.8K其他电路开关装置、其他塑料制品
Testech Electronics Pte. Ltd.新加坡10$27.9K通信设备、其他自动数据处理部件
DIGI KEY ELECTRONICS美国8$19.3K20W以下固定电阻器、1000伏以下插头插座
Shenzhen Sihanming Technology Co., Ltd.中国14$15.2K同轴电缆、带接头绝缘电线
ARROW ELECTRONICS INC美国9$7.9K其他电子IC、非LED二极管
Sihanming (Hong Kong) Technology Ltd.中国7$4.8K带接头绝缘电线
Chip One Stop Inc.日本5$4.2K1000伏以下插头插座、其他电子IC
Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.越南10$785印刷电路、其他钢铁制品

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Coasia CM Vina Joint Stock Company越南6$60.95M已装配物镜、其他塑料制品
Texon Vietnam Co., Ltd.越南75$1.01M其他塑料制品、其他电路开关装置
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南245$840.1K处理器及控制器、其他塑料制品
Bumjin Electronics Vina Co., Ltd.越南115$274.9K音频设备零件、其他电子IC
Harada Industries Vietnam Ltd.越南36$119.5K其他塑料制品、塑料管
Proterial Vietnam Co., Ltd.越南38$48.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd.越南8$24.4K已装配物镜、印刷电路
Sekonix Vina Co., Ltd.越南12$21.9K其他塑料制品、其他钢铁制品
Gemtek Vietnam Co., Ltd.越南10$11.7K处理器及控制器、其他塑料制品
Premo Vietnam Co., Ltd.越南8$4.9K其他塑料制品、磁铁及零件

近期贸易明细

进口(共 216)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29电器装置零件LCSC Electronics Technology (HK) Ltd.中国$1.6K
2026-06-23电器装置零件Corestaff (Thailand) Co., Ltd.中国$10
2026-06-23其他电路开关装置DIGI KEY ELECTRONICS哥斯达黎加$103
2026-06-23其他电路开关装置DIGI KEY ELECTRONICS美国$40
2026-06-23其他电路开关装置Corestaff (Thailand) Co., Ltd.日本$183
2026-06-231000伏以下保险丝DIGI KEY ELECTRONICS中国$13
2026-06-23印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$8
2026-06-23印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$9
2026-06-23印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$13
2026-06-23印刷电路Jialichuang (Hong Kong) Co., Ltd.中国$31

出口(共 575)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-26电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$191
2026-06-26带接头绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K
2026-06-26固定碳电阻Texon Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-26带接头绝缘电线LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南$1.6K
2026-06-26其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$115
2026-06-26电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$69
2026-06-26其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$146
2026-06-26电器装置零件Texon Vietnam Co., Ltd.越南$96
2026-06-26其他电路开关装置Texon Vietnam Co., Ltd.越南$114

相关企业 · 同类产品

IE Engineering Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →