JST Industrial Equipment Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 443 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị CôNG NGHIệP JST

23
进口笔数
443
出口笔数
$134.7K
进口金额
$4.83M
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-29
最近出口
11
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $261.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $13.4K · 9 笔2023-10进口 $761 · 1 笔出口 $107.6K · 18 笔2023-11进口 $693 · 1 笔出口 $82.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $122.5K · 19 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $254.0K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 12 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $84.9K · 15 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $128.4K · 15 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $88.6K · 9 笔2025-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $54.2K · 8 笔2025-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $156.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 13 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.6K · 8 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $108.1K · 22 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $6.3K · 1 笔出口 $13.4K · 9 笔2023-10进口 $761 · 1 笔出口 $107.6K · 18 笔2023-11进口 $693 · 1 笔出口 $82.4K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $24.7K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 15 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.2K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.0K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $119.2K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 6 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $84.2K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $56.5K · 11 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $103.6K · 9 笔2024-10进口 $16.9K · 1 笔出口 $122.5K · 19 笔2024-11进口 $638 · 1 笔出口 $254.0K · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $261.9K · 26 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $46.0K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $56.3K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.2K · 5 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 10 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $65.7K · 7 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $66.4K · 12 笔2025-07进口 $8.8K · 2 笔出口 $84.9K · 15 笔2025-08进口 $6.1K · 1 笔出口 $128.4K · 15 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $88.6K · 9 笔2025-10进口 $15.6K · 2 笔出口 $54.5K · 7 笔2025-11进口 $6.0K · 1 笔出口 $54.2K · 8 笔2025-12进口 $24.1K · 3 笔出口 $156.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $26.1K · 13 笔2026-02进口 $8.6K · 1 笔出口 $28.3K · 8 笔2026-03进口 $10.5K · 2 笔出口 $30.6K · 8 笔2026-04进口 $8.2K · 2 笔出口 $108.1K · 22 笔

工商档案

企业注册号2300934766
企查查编码QVN9WG1M2W
成立日期2016-04-01
联系地址Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP JST
企业英文名称JST INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 28, Đường Nguyễn Đình Khôi, Khu Bồ Sơn, Phường Võ Cường, Bắc Ninh
经营范围Ghi chú: (Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật) 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+84986060555
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820810金属加工机刀
853690其他电路开关装置
902750光学辐射仪器
903180其他测量仪器
854370其他电气设备
902580组合测量仪器
732690其他钢铁制品
820730可互换冲压工具
850440静止变流器
3506101kg以下胶粘剂

出口

HS 编码产品
731815钢铁螺钉螺栓
392690其他塑料制品
820810金属加工机刀
841231气动直线发动机
850440静止变流器
853650其他电气开关
853690其他电路开关装置
391740塑料管件
848180阀门龙头
848120液压气压阀门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国11$59.3K
爱尔兰5$53.4K
日本14$16.1K
德国2$3.3K
印度尼西亚1$1.5K
美国2$1.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南439$4.83M

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qinyi Electronics Co., Ltd.俄罗斯10$96.3K功能机器零件、其他功能机器
Best Honor International Technologies Ltd.爱尔兰2$23.2K光学辐射仪器
Grand Place Est Ltd.日本4$8.1K压力测量仪、非泡沫橡胶密封件
64d55c0829022d9f24d62272efece7241$3.3K
Chip Hua Equipment & Tools Pte. Ltd.新加坡1$1.5K木工机床、其他功能机器
42fc1a561da7cad109ac167d0700df871$1.1K
MOUSER ELECTRONICS INC美国1$638其他电路开关装置、其他电子IC
TTI, Inc.美国1$5291000伏以下插头插座、电器装置零件
Michio Omori日本1$381kg以下胶粘剂、组合测量仪器
Qinyi Electronics Co., Ltd.中国2$19其他钢铁制品、功能机器零件

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
UMC Electronics Vietnam Co., Ltd.越南162$3.17M其他塑料制品、其他钢铁制品
UMC Electronics Vietnam Ltd.越南170$1.40M20W以下固定电阻器、其他电路开关装置
Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd.越南20$80.3K非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件
Katolec Vietnam Co., Ltd.越南32$50.1K20W以上线绕电阻器、电力电容器
Yaskawa Vietnam Mechatronics System Co., Ltd.越南6$30.3K其他塑料制品、20W以下固定电阻器
Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd.越南7$22.4K多层陶瓷电容、20W以下固定电阻器
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$16.4K其他塑料制品、其他纸制品
UE Vietnam Co., Ltd.越南5$15.5K其他塑料制品、处理器及控制器
Panasonic Industrial Devices Vietnam Co., Ltd.越南9$9.1K其他钢铁制品、其他塑料制品
NOA Vietnam Co., Ltd.越南7$6.8K瓦楞纸箱、绝缘电线

近期贸易明细

进口(共 23)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20可互换冲压工具DIGI-KEY ELECTRONICS德国$539
2026-04-20可互换冲压工具DIGI-KEY ELECTRONICS德国$539
2026-04-09其他塑料制品QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-09其他塑料制品QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-09其他塑料制品QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-09其他塑料制品QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-08其他测量仪器QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-08其他测量仪器QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$100
2026-04-08离合器联轴器QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$52
2026-04-08气动直线发动机QINYI ELECTRONICS CO LTD中国$220

出口(共 443)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-291kg以下胶粘剂HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$1.6K
2026-04-29其他粘合剂≤1kgCONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$40
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$26
2026-04-29其他硫化橡胶制品CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$67
2026-04-29钢铁软管CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$117
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$34
2026-04-291kg以下胶粘剂HUA ZHUANG ELECTRONICS (VIET NAM) CO LTD越南$1.0K
2026-04-29钢铁螺钉螺栓CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$19
2026-04-29药芯焊丝CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$68
2026-04-29纺织水龙软管CONG TY TNHH DIEN TU UMC VIET NAM越南$5

相关企业 · 同类产品

JST Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →