Mega Techs Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 104 笔 · 主营 测量仪器零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEGA TECHS

19
进口笔数
104
出口笔数
$49.7K
进口金额
$88.7K
出口金额
2026-05-29
最近进口
2026-06-25
最近出口
1
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $18.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $483 · 3 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-06进口 $632 · 1 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $258 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $496 · 2 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $910 · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2026-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 1 笔2023-11进口 $4.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $898 · 3 笔2024-03进口 $1.0K · 1 笔出口 $483 · 3 笔2024-04进口 $6.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 8 笔2024-06进口 $632 · 1 笔出口 $4.0K · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $1.8K · 1 笔出口 $258 · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $18.6K · 2 笔2024-10进口 $1.5K · 1 笔出口 $496 · 2 笔2024-11进口 $3.0K · 1 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 2 笔2025-05进口 $2.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $2.3K · 1 笔出口 $910 · 2 笔2025-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $2.4K · 1 笔出口 $1.7K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2026-04进口 $7.9K · 1 笔出口 $1.8K · 4 笔2026-05进口 $3.3K · 1 笔出口 $1.8K · 2 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $13.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号0315420784
企查查编码QVN4Y2JBPG
成立日期2018-12-04
联系地址100/03 Tổ 11, Đường Thạnh Lộc 16, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MEGA TECHS
企业英文名称MEGA TECHS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址100/03 Tổ 11, Đường Thạnh Lộc 16, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话0793038299
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
691410其他瓷制品
853710电力控制板
854442带接头绝缘电线

出口

HS 编码产品
903190测量仪器零件
901730测量仪器
903180其他测量仪器
732690其他钢铁制品
391729其他硬塑料管
901190光学显微镜零件
902580组合测量仪器
902789分析仪器
903033电测仪表
845229非家用缝纫机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国19$47.6K
爱尔兰2$2.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南104$88.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Renishaw (Hong Kong) Ltd.越南19$49.7K测量仪器零件、其他测量仪器

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南40$23.0K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Sohwa Saigon Co., Ltd.越南4$19.1K其他铝制品、其他钢铁制品
UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd.越南14$11.6K其他钢铁制品、其他纸制品
Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南6$11.3K其他钢铁非螺纹件、电动机及零件
Nastec Vietnam Joint Stock Company越南14$10.3K可互换钻具、热轧钢棒
TPR Vietnam Co., Ltd.越南14$3.6K其他钢铁制品、塑料包装箱
Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc.越南2$3.3K其他纸制品、瓦楞纸箱
Futaba (Viet Nam) Co., Ltd.越南2$1.5K金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓
Nastec Vietnam Joint Stock Company新加坡2$1.3K其他合金钢条、可互换钻具
CX Technology (VN) Corporation越南2$1.1K音频设备零件、金属加工机刀

近期贸易明细

进口(共 19)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.爱尔兰$967
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$24
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$26
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$352
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$1.0K
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$131
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$154
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$120
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$29
2026-05-29测量仪器零件Renishaw (Hong Kong) Ltd.英国$446

出口(共 104)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29其他电气开关Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-29非液体温度计Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-06-29测量仪器Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-06-25非LED电灯装置Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$42
2026-06-25测量仪器Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-06-25非液体温度计Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南$201
2026-06-24不锈钢管件Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$520
2026-06-24其他钢铁制品Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K
2026-06-24不锈钢管件Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$520
2026-06-22其他钢铁制品Meggitt (Vietnam) Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Mega Techs Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →