Mega Techs Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 93 笔 · 主营 测量仪器零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MEGA TECHS
18
进口笔数
93
出口笔数
$46.4K
进口金额
$73.8K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2026-04-13
最近出口
1
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315420784 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4Y2JBPG |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | 100/03 Tổ 11, Đường Thạnh Lộc 16, Khu Phố 3B, Phường Thạnh Lộc, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MEGA TECHS |
| 企业英文名称 | MEGA TECHS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 100/03 Tổ 11, Đường Thạnh Lộc 16, Khu Phố 3B, Phường An Phú Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5820 - Xuất bản phần mềm 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 0793038299 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 691410 | 其他瓷制品 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 901730 | 测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 901190 | 光学显微镜零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 901780 | 其他数学仪器 |
| 821193 | 非固定刃刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 18 | $45.3K |
| 爱尔兰 | 1 | $1.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 93 | $73.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 8180de86981e79bdb9d259dc32a05457 | 18 | $46.4K |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 38 | $21.2K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Sohwa Saigon Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.1K | 其他钢铁制品、其他铝制品 |
| UACJ Foundry & Forging (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 14 | $11.6K | 其他钢铁制品、其他纸制品 |
| Nastec Vietnam Joint Stock Company | 越南 | 13 | $9.5K | 可互换钻具、热轧钢棒 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $3.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
| Aureole Unit - Devices Manufacturing Service Inc. | 越南 | 2 | $3.3K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| Brother Industries Saigon Ltd. | 越南 | 1 | $1.7K | 其他缝纫机零件、其他塑料制品 |
| Futaba (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.5K | 金属加工机刀、钢铁螺钉螺栓 |
| CX Technology (VN) Corporation | 越南 | 2 | $1.1K | 音频设备零件、金属加工机刀 |
| Olympia Lighting Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $714 | 非玻塑灯具零件、其他钢铁非螺纹件 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $109 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $158 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $1.0K |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $372 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $372 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $144 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $158 |
| 2026-04-23 | 测量仪器零件 | RENISHAW (HONG KONG) LTD | 英国 | $131 |
出口(共 93)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-04-07 | 测量仪器 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $487 |
| 2026-04-07 | 测量仪器 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $487 |
| 2026-04-06 | 测量仪器 | CONG TY CO PHAN NASTEC VIET NAM | 越南 | $487 |
| 2026-04-03 | 测量仪器零件 | TPR VIETNAM CO LTD | 越南 | $162 |
| 2026-03-03 | 测量仪器零件 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.6K |
| 2026-02-27 | 测量仪器零件 | AUREOLE UNIT – DEVICES MFG SERVICE INC | 越南 | $1.7K |
| 2025-12-27 | 测量仪器零件 | BROTHER INDUSTRIES SAI GON LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-06 | 其他测量仪器 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $455 |
| 2025-11-05 | 其他测量仪器 | NASTEC VIETNAM JOINT STOCK CO | 越南 | $455 |