Daeshin Enterprise Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 其他医疗器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAESHIN ENTERPRISE
7
进口笔数
22
出口笔数
$105.4K
进口金额
$1.01M
出口金额
2026-04-01
最近进口
2025-03-06
最近出口
1
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315846371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN854RJ |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | SỐ R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAESHIN ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | DAESHIN ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SỐ R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Đào tạo trung cấp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84964001008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853929 | 其他白炽灯 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 854390 | 电气设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $105.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 13 | $972.5K |
| 越南 | 4 | $24.9K |
| 印度 | 4 | $8.9K |
| 巴基斯坦 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimex Global Inc | 韩国 | 7 | $105.4K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A1 Estetik | 俄罗斯 | 13 | $972.5K | 其他医疗器具、第90章仪器零件 |
| Sarah Le Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 1 | $13.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| Cho Yang Medical Industry Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 医用消毒器、其他护肤品 |
| Aesthetic Medical System | 印度 | 2 | $4.7K | 气体过滤机械、其他电气设备 |
| IDM Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.0K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| TimPac Healthcare Pvt. Ltd. | 印度 | 1 | $3.1K | 其他医疗器具、其他电气设备 |
| JD Aesthetic | 印度 | 1 | $995 | 其他电气设备、其他非金属氧化合物 |
| Vin Son Co., Ltd. | 越南 | 1 | $800 | 第90章仪器零件、其他医疗器具 |
| Mediline Technology | 巴基斯坦 | 1 | $77 | 分析仪器、第90章仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $17.0K |
| 2026-03-06 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.2K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-01 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-06 | 其他医疗器具 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $90.4K |
| 2025-02-27 | 第90章仪器零件 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $4.3K |
| 2025-02-27 | 其他医疗器具 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $47.1K |
| 2024-11-28 | 第90章仪器零件 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2024-11-28 | 其他医疗器具 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $82.2K |
| 2024-10-11 | 其他医疗器具 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $23.6K |
| 2024-10-11 | 第90章仪器零件 | A1 Estetik | 俄罗斯 | $6.8K |
| 2024-10-07 | 第90章仪器零件 | MEDILINE TECHNOLOGY | 巴基斯坦 | $77 |
| 2024-07-02 | 其他医疗器具 | SARAH LE BIOTECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $13.1K |
| 2024-06-20 | 其他医疗器具 | CHO YANG MEDICAL INDUSTRY VINA CO LTD | 越南 | $7.0K |