Daeshin Enterprise Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非二极管激光器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DAESHIN ENTERPRISE
7
进口笔数
1
出口笔数
$105.4K
进口金额
$77
出口金额
2026-04-01
最近进口
2024-10-07
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315846371 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAN854RJ |
| 成立日期 | 2019-08-13 |
| 联系地址 | SỐ R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Phong, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DAESHIN ENTERPRISE |
| 企业英文名称 | DAESHIN ENTERPRISE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | SỐ R1-96 Bùi Bằng Đoàn, Khu Hưng Gia 2, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8532 - Đào tạo trung cấp 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3812 - Thu gom rác thải độc hại |
| 电话 | +84964001008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901320 | 非二极管激光器 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903300 | 第90章仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $105.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 巴基斯坦 | 1 | $77 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimex Global Inc | 韩国 | 7 | $105.4K | 其他护肤品、其他医疗器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDILINE TECHNOLOGY | 巴基斯坦 | 1 | $77 | 其他医疗器具、分析仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $17.0K |
| 2026-04-01 | 其他医疗器具 | Shimex Global Inc | 韩国 | $17.0K |
| 2026-03-06 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.2K |
| 2026-03-06 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.2K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-09 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
| 2025-04-01 | 非二极管激光器 | Shimex Global Inc | 韩国 | $3.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-07 | 第90章仪器零件 | MEDILINE TECHNOLOGY | 巴基斯坦 | $77 |