ALEN Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 铜绕组线

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH ALEN

0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $136.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $136.1K · 9 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 10 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $44.8K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $27.9K · 6 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $45.3K · 6 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $6.3K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $105.3K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.5K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 5 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 3 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $112.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $67.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.1K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.0K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.4K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $23.1K · 4 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 3 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $52.7K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $120.7K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $14.4K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 5 笔

工商档案

企业注册号0314484792
企查查编码QVN3UY9YY4
成立日期2017-06-28
联系地址465/2 Kênh Tân Hóa, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ALEN
企业英文名称ALEN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址465/2 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy)
电话+84939848788
邮箱ketoanalen@gmail.com
官网alen.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
854411铜绕组线
854449绝缘电线
730890其他钢铁结构体
391723硬质PVC管
391740塑料管件
392630塑料配件
853650其他电气开关
391731高压塑料软管
853710电力控制板
392690其他塑料制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南181$1.44M

贸易伙伴

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd.越南38$266.3K聚合物胶粘剂、其他薄木板
Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南22$252.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam)越南22$252.1K瓦楞纸箱、聚乙烯袋
Alliance One Garment Co., Ltd.越南29$204.2K染色合成针织布、针织服装零件
Alliance One Apparel Co., Ltd.越南28$201.4K染色合成针织布、非玻璃化转印纸
Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd.越南9$48.2K纸制卷轴、低密度聚乙烯
CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM越南4$21.3K塑料人造花、滚珠轴承
Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd.越南6$20.2K纸制卷轴、大理石子
Dragontex VN Co., Ltd.越南4$5.7K预制建筑构件、其他钢铁制品
Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南4$4.3K瓦楞纸箱、其他塑料制品

近期贸易明细

出口(共 181)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$388
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$508
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$614
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$902
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$690
2026-04-15铜绕组线CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE越南$120
2026-04-08铜绕组线KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD越南$2.2K
2026-04-07钢铁螺钉螺栓WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$61
2026-04-07其他钢铁制品WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$115
2026-04-07其他钢铁结构体WORLDON (VIET NAM) CO LTD越南$2.0K

相关企业 · 同类产品

ALEN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →