ALEN Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 181 笔 · 主营 铜绕组线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ALEN
0
进口笔数
181
出口笔数
$0
进口金额
$1.44M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
16
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314484792 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3UY9YY4 |
| 成立日期 | 2017-06-28 |
| 联系地址 | 465/2 Kênh Tân Hóa, Phường Hoà Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ALEN |
| 企业英文名称 | ALEN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 465/2 Kênh Tân Hóa, Phường Tân Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) |
| 电话 | +84939848788 |
| 邮箱 | ketoanalen@gmail.com |
| 官网 | alen.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854411 | 铜绕组线 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 392630 | 塑料配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 391731 | 高压塑料软管 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 181 | $1.44M |
贸易伙伴
下游采购商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kangda Board (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 38 | $266.3K | 聚合物胶粘剂、其他薄木板 |
| Ningbo Changya Plastic (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $252.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Ningbo Changya Plastic Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 22 | $252.1K | 瓦楞纸箱、聚乙烯袋 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 29 | $204.2K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 28 | $201.4K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Cocreation Grass Corporation (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $48.2K | 纸制卷轴、低密度聚乙烯 |
| CONG TY TNHH COCREATION GRASS CORP VIET NAM | 越南 | 4 | $21.3K | 塑料人造花、滚珠轴承 |
| Cocreation Grass Corporation Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $20.2K | 纸制卷轴、大理石子 |
| Dragontex VN Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.7K | 预制建筑构件、其他钢铁制品 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 181)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $388 |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $508 |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $614 |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $902 |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $690 |
| 2026-04-15 | 铜绕组线 | CONG TY TNHH MAY MAC ALLIANCE ONE | 越南 | $120 |
| 2026-04-08 | 铜绕组线 | KANGDA BOARD (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.2K |
| 2026-04-07 | 钢铁螺钉螺栓 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $61 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁制品 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-07 | 其他钢铁结构体 | WORLDON (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.0K |