Saigon Industrial Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 其他塑料包装制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Công Nghiệp Sài Gòn
10
进口笔数
20
出口笔数
$185.2K
进口金额
$24.6K
出口金额
2025-07-14
最近进口
2026-03-20
最近出口
5
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310507079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEVPYX6D |
| 成立日期 | 2010-12-10 |
| 联系地址 | 38/21 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hoà, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP SÀI GÒN |
| 企业英文名称 | SAI GON INDUSTRIAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 38/21 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thọ Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84988443232 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16.88亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 842890 | 其他升降机械 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 843120 | 机械零件 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 870911 | 电动运输车 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 842710 | 电动叉车 |
| 850720 | 铅酸蓄电池 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854520 | 碳刷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $131.0K |
| 老挝 | 1 | $54.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $24.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Niuli Machinery Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 5 | $81.6K | 非自走式叉车、其他车辆 |
| Lao Powerpro Manufacturing Sole Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $54.1K | 铅酸蓄电池 |
| Soonlyift Logistics Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.0K | 非自走式叉车、其他升降机械 |
| 5a7dbf15e606991dddc25e7e9bc76a79 | 1 | $12.6K | ||
| Niuli Machinery (Guangdong) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.8K | 非自走式叉车、机械零件 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Meiwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Lixil Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $5.4K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| DKT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.9K | 自粘塑料片、印刷电路 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $3.8K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 4 | $3.5K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.1K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 新加坡 | 1 | $598 | 其他塑料包装制品、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-14 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-07-14 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY (GUANGDONG) CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2025-02-19 | 电动叉车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $4.8K |
| 2025-02-19 | 电动运输车 | SOONLIFT LOGISTICS EQUIPMENT CO.,LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2024-12-30 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $5.5K |
| 2024-12-30 | 非自走式叉车 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2024-12-30 | 机械零件 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $600 |
| 2024-12-30 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $2.3K |
| 2024-12-30 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-08-31 | 其他升降机械 | NIULI MACHINERY MANUFACTURE CO.,LTD | 中国 | $5.9K |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-20 | 其他塑料包装制品 | MEIWA VIETNAM CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-03-10 | 电动叉车 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-28 | 其他塑料包装制品 | CONG TY TNHH YUWA VIET NAM | 越南 | $598 |
| 2025-11-27 | 其他塑料包装制品 | MEIWA VIETNAM CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-11-05 | 其他塑料包装制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $596 |
| 2025-09-21 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $840 |
| 2025-09-11 | 锂离子电池 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $668 |
| 2025-06-06 | 其他塑料包装制品 | MEIWA VIETNAM CO.,LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-14 | 其他塑料包装制品 | YUWA VIETNAM CO LTD | 越南 | $606 |
| 2024-12-31 | 非自走式叉车 | CONG TY TNHH SAN XUAT TOAN CAU LIXIL VIETNAM | 越南 | $2.7K |