AT Construction Architecture Corporation
越南出口商 · 出口 7 笔 · 主营 热带木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XâY DựNG KIếN TRúC AT
0
进口笔数
7
出口笔数
$0
进口金额
$92.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-25
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108215762 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN356KBV1 |
| 成立日期 | 2018-04-04 |
| 联系地址 | Số 123 Trần Đăng Ninh, Phường Dịch Vọng, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XÂY DỰNG KIẾN TRÚC AT |
| 企业英文名称 | AT CONSTRUCTION ARCHITECTURE COPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 123 Trần Đăng Ninh, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +84965366599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441241 | 热带木胶合板 |
| 700992 | 带框玻璃镜 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $49.0K |
| 美国 | 3 | $34.2K |
| 越南 | 3 | $9.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | 4 | $49.0K | 热带木胶合板、热带木胶合板 |
| HERA HS Frisco, LLC | 美国 | 3 | $34.2K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Hera HS Frisco LLC | 越南 | 3 | $9.4K | 带框玻璃镜 |
近期贸易明细
出口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $348 |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $2.2K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.5K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $706 |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.3K |
| 2026-04-25 | 热带木胶合板 | Hiromatsu Lumber Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |