START Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khởi Nghiệp

174
进口笔数
207
出口笔数
$4.68M
进口金额
$206.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 3 笔出口 $10.0K · 10 笔2023-10进口 $187.1K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $89.1K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-12进口 $138.0K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $197.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-02进口 $36.7K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $140.4K · 3 笔出口 $4.4K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $296.9K · 10 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 5 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-07进口 $191.5K · 5 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-08进口 $144.1K · 6 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-05进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-07进口 $83.9K · 4 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-11进口 $119.8K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $3.5K · 7 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $11.4K · 10 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $663 · 1 笔2026-03进口 $209.2K · 6 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-04进口 $271.1K · 5 笔出口 $4.1K · 5 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $56.5K · 3 笔出口 $10.0K · 10 笔2023-10进口 $187.1K · 9 笔出口 $3.0K · 3 笔2023-11进口 $89.1K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-12进口 $138.0K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $197.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-02进口 $36.7K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $140.4K · 3 笔出口 $4.4K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $296.9K · 10 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 5 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-07进口 $191.5K · 5 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-08进口 $144.1K · 6 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-05进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-07进口 $83.9K · 4 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-11进口 $119.8K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $3.5K · 7 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $11.4K · 10 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $663 · 1 笔2026-03进口 $209.2K · 6 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-04进口 $271.1K · 5 笔出口 $4.1K · 5 笔

工商档案

企业注册号0302575149
企查查编码QVNUYVJQ0R
成立日期2002-04-01
联系地址307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHỞI NGHIỆP
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
电话+84837437400
官网www.khoinghieppackaging.vn
传真0837437406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
842240包装机械
392690其他塑料制品
820890其他机器刀具
830990贱金属盖
847290其他办公设备
853710电力控制板

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
721123冷轧钢片
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
846729其他电动手工具
842290机械零件
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚52$2.15M
泰国79$1.41M
中国台湾20$930.4K
韩国7$87.4K
中国11$76.4K
意大利3$33.7K
美国2$395

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南206$206.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Star Pte. Ltd.新加坡167$4.64M聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
VS Star Pte. Ltd.马来西亚1$23.7K乙烯聚合物塑料
VS Star Pte. Ltd.泰国1$16.9K聚丙烯塑料
Lantech荷兰2$395造纸机械零件、其他橡胶带
Chengchieh Huang中国台湾1$60机械零件
Guomin Youxuan Ind. (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$20其他塑料片材、油漆颜料
Xiamen XHH Trading Co., Ltd.俄罗斯1$20加工大理石制品、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南84$67.8K电动机及零件、其他纸制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南15$41.0K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南7$32.9K处理器及控制器、其他电感器
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南32$22.2K其他钢铁制品、黄铜带材
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南23$22.1K染色合成经编织物、塑料配件
Saigon Precision Co., Ltd.越南18$7.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南11$6.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$5.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南1$838ABS共聚物、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南1$571印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 174)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22其他办公设备VS STAR PTE., LTD韩国$6.0K
2026-04-22其他办公设备VS STAR PTE., LTD韩国$6.0K
2026-04-19乙烯聚合物塑料XIAMEN X H H TRADING CO LTD中国$10
2026-04-19乙烯聚合物塑料XIAMEN X H H TRADING CO LTD中国$10
2026-04-16聚丙烯塑料VS STAR PTE., LTD泰国$700
2026-04-16PET塑料片材VS STAR PTE., LTD泰国$4.4K
2026-04-16聚丙烯塑料VS STAR PTE., LTD泰国$700
2026-04-16聚丙烯塑料VS STAR PTE., LTD泰国$8.3K
2026-04-16PET塑料片材VS STAR PTE., LTD泰国$3.2K
2026-04-16PET塑料片材VS STAR PTE., LTD泰国$3.2K

出口(共 207)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21聚丙烯塑料ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$814
2026-04-16聚丙烯塑料ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$163
2026-04-16乙烯聚合物塑料ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$808
2026-04-15乙烯聚合物塑料KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$762
2026-04-14乙烯聚合物塑料IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD越南$643
2026-04-02乙烯聚合物塑料TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD越南$936
2026-03-19聚丙烯塑料ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$114
2026-03-19PET塑料片材ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$127
2026-03-19自粘塑料卷ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD越南$98
2026-03-17乙烯聚合物塑料KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD越南$725

相关企业 · 同类产品

START Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →