START Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 207 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Khởi Nghiệp
174
进口笔数
207
出口笔数
$4.68M
进口金额
$206.8K
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-21
最近出口
7
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302575149 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUYVJQ0R |
| 成立日期 | 2002-04-01 |
| 联系地址 | 307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHỞI NGHIỆP |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình |
| 电话 | +84837437400 |
| 官网 | www.khoinghieppackaging.vn |
| 传真 | 0837437406 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842240 | 包装机械 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830990 | 贱金属盖 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 721123 | 冷轧钢片 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 846729 | 其他电动手工具 |
| 842290 | 机械零件 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850440 | 静止变流器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 52 | $2.15M |
| 泰国 | 79 | $1.41M |
| 中国台湾 | 20 | $930.4K |
| 韩国 | 7 | $87.4K |
| 中国 | 11 | $76.4K |
| 意大利 | 3 | $33.7K |
| 美国 | 2 | $395 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 206 | $206.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VS Star Pte. Ltd. | 新加坡 | 167 | $4.64M | 聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料 |
| VS Star Pte. Ltd. | 马来西亚 | 1 | $23.7K | 乙烯聚合物塑料 |
| VS Star Pte. Ltd. | 泰国 | 1 | $16.9K | 聚丙烯塑料 |
| Lantech | 荷兰 | 2 | $395 | 造纸机械零件、其他橡胶带 |
| Chengchieh Huang | 中国台湾 | 1 | $60 | 机械零件 |
| Guomin Youxuan Ind. (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $20 | 其他塑料片材、油漆颜料 |
| Xiamen XHH Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $20 | 加工大理石制品、其他塑料制品 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd. | 越南 | 84 | $67.8K | 电动机及零件、其他纸制品 |
| Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $41.0K | 瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克 |
| LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd. | 越南 | 7 | $32.9K | 处理器及控制器、其他电感器 |
| Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 32 | $22.2K | 其他钢铁制品、黄铜带材 |
| Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 23 | $22.1K | 染色合成经编织物、塑料配件 |
| Saigon Precision Co., Ltd. | 越南 | 18 | $7.6K | 其他钢铁制品、金属加工机刀 |
| ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 11 | $6.9K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $5.1K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Takahata Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $838 | ABS共聚物、其他钢铁制品 |
| Dreamtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $571 | 印刷电路、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 174)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | VS STAR PTE., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-22 | 其他办公设备 | VS STAR PTE., LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-19 | 乙烯聚合物塑料 | XIAMEN X H H TRADING CO LTD | 中国 | $10 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $700 |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $4.4K |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $700 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $8.3K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $3.2K |
| 2026-04-16 | PET塑料片材 | VS STAR PTE., LTD | 泰国 | $3.2K |
出口(共 207)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 聚丙烯塑料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $814 |
| 2026-04-16 | 聚丙烯塑料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $163 |
| 2026-04-16 | 乙烯聚合物塑料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $808 |
| 2026-04-15 | 乙烯聚合物塑料 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $762 |
| 2026-04-14 | 乙烯聚合物塑料 | IRISO ELECTRONICS VIETNAM CO LTD | 越南 | $643 |
| 2026-04-02 | 乙烯聚合物塑料 | TOSHIBA INDUSTRIAL PRODUCTS ASIA CO LTD | 越南 | $936 |
| 2026-03-19 | 聚丙烯塑料 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $114 |
| 2026-03-19 | PET塑料片材 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $127 |
| 2026-03-19 | 自粘塑料卷 | ASSA ABLOY ARCHITECTURAL HARDWARE VIETNAM CO LTD | 越南 | $98 |
| 2026-03-17 | 乙烯聚合物塑料 | KYOSHIN (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $725 |