START Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 215 笔 · 主营 乙烯聚合物塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Khởi Nghiệp

184
进口笔数
215
出口笔数
$4.87M
进口金额
$214.6K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-06-15
最近出口
7
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $296.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.9K · 7 笔出口 $635 · 1 笔2023-11进口 $89.1K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-12进口 $138.0K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $197.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-02进口 $36.7K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $140.4K · 3 笔出口 $4.4K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $296.9K · 10 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 5 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-07进口 $191.5K · 5 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-08进口 $144.1K · 6 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-05进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-07进口 $83.9K · 4 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-11进口 $119.8K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $3.5K · 7 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $11.4K · 10 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $663 · 1 笔2026-03进口 $209.2K · 6 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-04进口 $271.1K · 5 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-05进口 $68.0K · 4 笔出口 $6.8K · 7 笔2026-06进口 $117.2K · 6 笔出口 $936 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $121.9K · 7 笔出口 $635 · 1 笔2023-11进口 $89.1K · 3 笔出口 $6.8K · 7 笔2023-12进口 $138.0K · 5 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-01进口 $197.4K · 4 笔出口 $6.8K · 6 笔2024-02进口 $36.7K · 2 笔出口 $2.0K · 3 笔2024-03进口 $140.4K · 3 笔出口 $4.4K · 7 笔2024-04进口 $16.2K · 2 笔出口 $6.7K · 6 笔2024-05进口 $296.9K · 10 笔出口 $3.4K · 5 笔2024-06进口 $125.9K · 5 笔出口 $2.7K · 5 笔2024-07进口 $191.5K · 5 笔出口 $2.2K · 4 笔2024-08进口 $144.1K · 6 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $40.8K · 2 笔出口 $4.1K · 5 笔2024-10进口 $96.2K · 2 笔出口 $4.9K · 4 笔2024-11进口 $17.7K · 1 笔出口 $6.7K · 5 笔2024-12进口 $66.6K · 4 笔出口 $14.6K · 10 笔2025-01进口 $59.5K · 3 笔出口 $3.5K · 6 笔2025-02进口 $62.1K · 2 笔出口 $2.4K · 3 笔2025-03进口 $108.8K · 5 笔出口 $7.3K · 6 笔2025-04进口 $46.5K · 4 笔出口 $6.6K · 8 笔2025-05进口 $96.4K · 4 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-06进口 $70.5K · 4 笔出口 $4.2K · 6 笔2025-07进口 $83.9K · 4 笔出口 $7.2K · 6 笔2025-08进口 $77.0K · 6 笔出口 $2.9K · 4 笔2025-09进口 $42.2K · 4 笔出口 $5.0K · 6 笔2025-10进口 $138.6K · 4 笔出口 $10.8K · 5 笔2025-11进口 $119.8K · 4 笔出口 $5.5K · 6 笔2025-12进口 $76.4K · 4 笔出口 $3.5K · 7 笔2026-01进口 $35.7K · 4 笔出口 $11.4K · 10 笔2026-02进口 $67.5K · 4 笔出口 $663 · 1 笔2026-03进口 $209.2K · 6 笔出口 $13.0K · 9 笔2026-04进口 $271.1K · 5 笔出口 $4.1K · 5 笔2026-05进口 $68.0K · 4 笔出口 $6.8K · 7 笔2026-06进口 $117.2K · 6 笔出口 $936 · 1 笔

工商档案

企业注册号0302575149
企查查编码QVNUYVJQ0R
成立日期2002-04-01
联系地址307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KHỞI NGHIỆP
企业英文名称START CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址307 Đoàn Văn Bơ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình
电话+84837437400
官网www.khoinghieppackaging.vn
传真0837437406
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本99亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392020聚丙烯塑料
392010乙烯聚合物塑料
392062PET塑料片材
732690其他钢铁制品
392690其他塑料制品
842240包装机械
820890其他机器刀具
732020钢铁弹簧
401039其他橡胶带
830990贱金属盖

出口

HS 编码产品
392010乙烯聚合物塑料
392020聚丙烯塑料
721123冷轧钢片
732690其他钢铁制品
391910自粘塑料卷
846729其他电动手工具
842290机械零件
392062PET塑料片材
392690其他塑料制品
850440静止变流器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
马来西亚53$2.15M
泰国83$1.50M
中国台湾22$949.3K
中国13$133.6K
韩国7$87.4K
意大利4$40.9K
美国2$395

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南214$214.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VS Star Pte. Ltd.新加坡177$4.82M聚丙烯塑料、乙烯聚合物塑料
VS Star Pte. Ltd.马来西亚1$23.7K乙烯聚合物塑料
VS Star Pte. Ltd.泰国1$16.9K聚丙烯塑料
Lantech马来西亚2$395造纸机械零件、其他橡胶带
Chengchieh Huang中国台湾1$60包装机械、机械零件
Guomin Youxuan Industry (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$20其他印刷机零件、37.5瓦以下电机
Xiamen XHH Trading Co., Ltd.中国1$20收割机零件、其他塑料制品

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南88$71.8K电动机及零件、其他纸制品
Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南16$43.6K瓦楞纸箱、未涂布纸≤150克
LG Electronics Vietnam Hai Phong Co., Ltd.越南7$32.9K处理器及控制器、其他塑料制品
Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南33$22.9K其他钢铁制品、黄铜带材
Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南24$22.4K染色合成经编织物、塑料配件
Saigon Precision Co., Ltd.越南18$7.6K其他钢铁制品、金属加工机刀
ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南11$6.9K其他钢铁制品、其他塑料制品
Iriso Electronics Vietnam Co., Ltd.越南15$5.1K其他电路开关装置、其他塑料制品
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$903ABS共聚物、其他钢铁制品
Dreamtech Vietnam Co., Ltd.越南1$571印刷电路、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 184)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30聚丙烯塑料VS Star Pte. Ltd.泰国$1.9K
2026-06-30聚丙烯塑料VS Star Pte. Ltd.泰国$15.6K
2026-06-30聚丙烯塑料VS Star Pte. Ltd.泰国$1.7K
2026-06-30聚丙烯塑料VS Star Pte. Ltd.泰国$16.8K
2026-06-18乙烯聚合物塑料VS Star Pte. Ltd.中国$7.0K
2026-06-18乙烯聚合物塑料VS Star Pte. Ltd.中国$43.5K
2026-06-08聚丙烯塑料VS Star Pte. Ltd.中国$6.7K
2026-06-02PET塑料片材VS Star Pte. Ltd.泰国$5.0K
2026-06-01传动轴及曲柄VS Star Pte. Ltd.中国台湾$143
2026-06-01其他机器刀具VS Star Pte. Ltd.中国台湾$40

出口(共 215)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-15乙烯聚合物塑料Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$936
2026-05-20聚丙烯塑料Futaba Sangyo Vietnam Co., Ltd.越南$348
2026-05-20聚丙烯塑料Detmold Packaging Vietnam Co., Ltd.越南$2.6K
2026-05-19乙烯聚合物塑料Kyoshin (Vietnam) Co., Ltd.越南$761
2026-05-19其他电气开关Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南$65
2026-05-18乙烯聚合物塑料Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$935
2026-05-18聚丙烯塑料Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$872
2026-05-05乙烯聚合物塑料Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$935
2026-05-05乙烯聚合物塑料Toshiba Industrial Products Asia Co., Ltd.越南$312
2026-04-21聚丙烯塑料ASSA ABLOY Architectural Hardware Vietnam Co., Ltd.越南$814

相关企业 · 同类产品

START Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →