Hong Nguyen Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,103 笔 · 主营 自粘塑料卷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HồNG NGUYêN
1
进口笔数
1,103
出口笔数
$14.1K
进口金额
$2.48M
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
53
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315852181 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9KU6SU8 |
| 成立日期 | 2019-08-16 |
| 联系地址 | 463/112 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG NGUYÊN |
| 企业英文名称 | HONG NGUYEN TECHNOLOGY CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 463/112 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84933439796 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $14.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1,101 | $2.45M |
| 新加坡 | 2 | $31.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vermes Microdispensing Ltd. | 韩国 | 1 | $10.3K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Vermes Micro Dispensing Ltd. | 德国 | 1 | $3.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
下游采购商(共 53)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Harada Industries Vietnam Ltd. | 越南 | 95 | $360.8K | 其他塑料制品、塑料管 |
| Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd. | 越南 | 49 | $268.6K | 塑料配件、绝缘电线 |
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 66 | $215.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 55 | $214.0K | 其他纺织制品、其他钢铁制品 |
| Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc. | 越南 | 53 | $208.2K | 塑料配件、其他纺织制品 |
| Saigon STEC Co., Ltd. | 越南 | 49 | $173.4K | 其他电子IC、其他钢铁制品 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 79 | $105.4K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Maruei Vietnam Precision Co., Ltd. | 越南 | 74 | $99.9K | 其他钢铁制品、可互换钻具 |
| Yuwa Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 83 | $89.9K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Kyokuto Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 72 | $35.0K | 电器装置零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-17 | 其他钢铁制品 | VERMES MICRO DISPENSING LTD | 德国 | $3.9K |
| 2025-02-17 | 其他手工工具 | VERMES MICRODISPENSING LTD | 德国 | $3.0K |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | VERMES MICRODISPENSING LTD | 德国 | $1.3K |
| 2025-02-17 | 其他手工工具 | VERMES MICRODISPENSING LTD | 德国 | $3.0K |
| 2025-02-17 | 其他塑料制品 | VERMES MICRODISPENSING LTD | 德国 | $3.0K |
出口(共 1,103)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $904 |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC | 越南 | $904 |
| 2026-04-24 | 热带木胶合板 | CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM) | 越南 | $904 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $302 |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC | 越南 | $302 |
| 2026-04-23 | 木制包装容器 | MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD | 越南 | $911 |
| 2026-04-23 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 | CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VN (MST: 1501114948) | 越南 | $302 |