Hong Nguyen Technology Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,103 笔 · 主营 自粘塑料卷

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ HồNG NGUYêN

1
进口笔数
1,103
出口笔数
$14.1K
进口金额
$2.48M
出口金额
2025-02-17
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
53
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $174.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 27 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $64.2K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 39 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 36 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.6K · 5 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $37.4K · 17 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $53.1K · 26 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $57.5K · 30 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $59.7K · 30 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $54.2K · 23 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $55.3K · 24 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $88.5K · 28 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 26 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.2K · 25 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $31.0K · 31 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 29 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $40.7K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.0K · 28 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $59.4K · 29 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $57.0K · 30 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $33.8K · 27 笔2025-02进口 $14.1K · 1 笔出口 $64.2K · 20 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $42.5K · 36 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 34 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $58.1K · 31 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 35 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $67.5K · 36 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $82.1K · 36 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $79.1K · 35 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $105.7K · 37 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $99.8K · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $116.9K · 36 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.5K · 41 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $130.8K · 39 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $143.5K · 34 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $158.6K · 36 笔

工商档案

企业注册号0315852181
企查查编码QVN9KU6SU8
成立日期2019-08-16
联系地址463/112 Lê Đức Thọ, Phường 16, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ HỒNG NGUYÊN
企业英文名称HONG NGUYEN TECHNOLOGY CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址463/112 Lê Đức Thọ, Phường An Hội Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ
电话+84933439796
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本20亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
732690其他钢铁制品
820559其他手工工具

出口

HS 编码产品
391910自粘塑料卷
392190非泡沫塑料片
392690其他塑料制品
481141自粘纸板
391990自粘塑料片
482190未印刷标签
441510木制包装容器
611610塑胶涂层手套
442199其他木制品
441231热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国1$14.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1,101$2.45M
新加坡2$31.3K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vermes Microdispensing Ltd.韩国1$10.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Vermes Micro Dispensing Ltd.德国1$3.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓

下游采购商(共 53)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Harada Industries Vietnam Ltd.越南95$360.8K其他塑料制品、塑料管
Furukawa Automotive Systems Vinh Long Co., Ltd.越南49$268.6K塑料配件、绝缘电线
Nidec Sankyo Vietnam Corporation越南66$215.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Furukawa Auto Motive Parts Co., Ltd. (Vietnam)越南55$214.0K其他纺织制品、其他钢铁制品
Furukawa Automotive Parts (Vietnam) Inc.越南53$208.2K塑料配件、其他纺织制品
Saigon STEC Co., Ltd.越南49$173.4K其他电子IC、其他钢铁制品
Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd.越南79$105.4K塑料包装箱、其他锻钢制品
Maruei Vietnam Precision Co., Ltd.越南74$99.9K其他钢铁制品、可互换钻具
Yuwa Vietnam Co., Ltd.越南83$89.9K其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓
Kyokuto Vietnam Co., Ltd.越南72$35.0K电器装置零件、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-02-17其他钢铁制品VERMES MICRO DISPENSING LTD德国$3.9K
2025-02-17其他手工工具VERMES MICRODISPENSING LTD德国$3.0K
2025-02-17其他塑料制品VERMES MICRODISPENSING LTD德国$1.3K
2025-02-17其他手工工具VERMES MICRODISPENSING LTD德国$3.0K
2025-02-17其他塑料制品VERMES MICRODISPENSING LTD德国$3.0K

出口(共 1,103)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28热带木胶合板FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$904
2026-04-28热带木胶合板FURUKAWA AUTOMOTIVE PARTS (VIETNAM) INC越南$904
2026-04-24热带木胶合板CONG TY TNHH FURUKAWA AUTO MOTIVE PARTS (VIET NAM)越南$904
2026-04-23其他塑料制品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$1.2K
2026-04-23木制包装容器MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$911
2026-04-23其他塑料制品FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$1.2K
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$302
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VIETNAM INC越南$302
2026-04-23木制包装容器MARUEI VIETNAM PRECISION CO LTD越南$911
2026-04-23增塑剂<6%聚氯乙烯塑料CTY TNHH FURUKAWA AUTOMOTIVE SYSTEMS VINH LONG VN (MST: 1501114948)越南$302

相关企业 · 同类产品

Hong Nguyen Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →