Ambee Technology Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 392 笔 · 主营 LED灯具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ AMBEE
60
进口笔数
392
出口笔数
$2.02M
进口金额
$504.2K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2026-04-20
最近出口
8
供应商数
32
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310381122 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0YAAKXV |
| 成立日期 | 2010-10-09 |
| 联系地址 | 4/15 Đường Trần Thị Bốc, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ AMBEE |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 4/15 Đường Trần Thị Bốc, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842838150846 |
| 邮箱 | ambee.hcm@gmail.com |
| 官网 | www.ambee.com.vn |
| 传真 | 0838150867 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854143 | 光伏组件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940511 | LED灯具 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 940542 | LED照明装置 |
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
| 940541 | LED光伏照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 60 | $2.02M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 392 | $504.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Strong Lumen Opto Co., Ltd. | 中国 | 25 | $1.03M | LED灯、LED灯具 |
| Foshan Textiles Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 18 | $590.8K | 非金属塑料纽扣、管状/分叉铆钉 |
| Stronglumen Opto Co., Ltd. | 中国 | 3 | $154.6K | LED灯具、LED照明装置 |
| Changzhou Funeng Electronics Co., Ltd. | 中国 | 4 | $110.8K | 非LED电灯装置、静止变流器 |
| Jiangsu Ouhui Lighting Co., Ltd. | 中国 | 6 | $79.7K | LED灯具、LED照明装置 |
| Changzhou Lanneret International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $49.7K | 其他钢铁制品、纺织润滑剂 |
| Ningbo Onetouch Foreign Trade Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $11.8K | 机织花边(非化纤)、绘图设备零件 |
| Liu Xiaoqin | 中国 | 1 | $45 | 静止变流器、光伏组件 |
下游采购商(共 32)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nidec Sankyo Vietnam Corporation | 越南 | 39 | $117.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | 41 | $68.0K | 电热器具零件、绝缘电线 |
| Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 48 | $52.7K | 塑料包装箱、其他锻钢制品 |
| Go-Pak Paper Products Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 24 | $46.4K | 瓦楞纸箱、塑料涂布纸板(>150g/m²) |
| Marigot Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $42.2K | 仿制首饰、其他塑料制品 |
| Hung Way Co., Ltd. | 越南 | 32 | $36.8K | 非织造标签、未印刷标签 |
| Hariki Precision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $25.7K | 金属加工机刀、可互换钻具 |
| JUKI (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 18 | $14.3K | 其他缝纫机零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Juki Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 18 | $13.9K | 其他缝纫机零件、其他钢铁制品 |
| TPR Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 22 | $5.6K | 其他钢铁制品、塑料包装箱 |
近期贸易明细
进口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | LED灯具 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $236 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $741 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $2.3K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $4.1K |
| 2026-04-14 | LED灯具 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $2.1K |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $158 |
| 2026-04-14 | LED照明装置 | STRONGLUMEN OPTO CO.LTD | 中国 | $158 |
出口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | LED灯具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2026-04-20 | LED灯具 | Tazmo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $976 |
| 2026-04-12 | LED灯具 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-12 | LED灯具 | Nissei Electric Mytho Co., Ltd. | 越南 | $1.3K |
| 2026-04-09 | LED灯具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $255 |
| 2026-04-09 | LED灯具 | Tokin Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | $440 |
| 2026-04-09 | LED灯具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $643 |
| 2026-04-09 | 非玻塑灯具零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-04-09 | 非玻塑灯具零件 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $181 |
| 2026-04-09 | LED灯具 | Nidec Tosok (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $643 |